nuclear terrorism
Danh từ:
- Khủng bố hạt nhân: hành vi sử dụng vũ khí hạt nhân hoặc vật liệu phóng xạ (như uranium, plutonium) của một tổ chức khủng bố nhằm gây ra sự tàn phá hàng loạt. Hình thức này bao gồm cả việc đe dọa sử dụng các vật liệu phân hạch hoặc tấn công vào các nhà máy điện hạt nhân.
- (Mối đe dọa khủng bố hạt nhân đã gia tăng trên toàn cầu do sự phổ biến của vật liệu phóng xạ.)
- (Các chính phủ đang tăng cường các biện pháp an ninh để ngăn chặn khủng bố hạt nhân.)
"to be a form of nuclear terrorism": là một dạng của khủng bố hạt nhân.
Assaults on nuclear power plants is one form of nuclear terrorism. (Các cuộc tấn công vào nhà máy điện hạt nhân là một dạng của khủng bố hạt nhân.)"to combat nuclear terrorism": chống lại khủng bố hạt nhân.
International cooperation is essential to combat nuclear terrorism effectively. (Hợp tác quốc tế là điều cần thiết để chống lại khủng bố hạt nhân một cách hiệu quả.)
Nuclear terrorist (danh từ): kẻ khủng bố hạt nhân.
A nuclear terrorist could cause catastrophic damage. (Một kẻ khủng bố hạt nhân có thể gây ra thiệt hại thảm khốc.)Nuclear threat (danh từ): mối đe dọa hạt nhân.
The nuclear threat is a top priority for security agencies. (Mối đe dọa hạt nhân là ưu tiên hàng đầu của các cơ quan an ninh.)
- Atomic terrorism: khủng bố nguyên tử (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật).
- Radiological terrorism: khủng bố phóng xạ (chỉ việc sử dụng vật liệu phóng xạ không gây nổ hạt nhân).
- Carry out nuclear terrorism: thực hiện khủng bố hạt nhân. (Những kẻ khủng bố có thể cố gắng thực hiện khủng bố hạt nhân bằng cách sử dụng vật liệu buôn lậu.)
- Nuclear nightmare: cơn ác mộng hạt nhân (ám chỉ hậu quả thảm khốc của khủng bố hạt nhân). (Ngăn chặn một cơn ác mộng hạt nhân đòi hỏi các kiểm soát toàn cầu nghiêm ngặt.)