nuclear transplantation

nuclear transplantation

A scientist performs nuclear transplantation under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chuyển nhân tế bào: "nuclear transplantation" quá trình di chuyển một nhân tế bào cùng với vật liệu di truyền của từ tế bào này sang tế bào khác. Kỹ thuật này thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử nhân bảntính.
dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học đã sử dụng kỹ thuật chuyển nhân tế bào để tạo ra một bản sao của con cừu.)
  • (Sự thành công của quá trình chuyển nhân tế bào phụ thuộc vào sự tương thích giữa tế bào cho tế bào nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nuclear transplantation" trong nhân bảntính: Kỹ thuật này nền tảng của nhân bảntính, nơi nhân từ tế bào soma được chuyển vào tế bào trứng đã loại bỏ nhân.

    • Nuclear transplantation allows the production of genetically identical organisms. (Chuyển nhân tế bào cho phép sản xuất các sinh vật giống hệt nhau về mặt di truyền.)
  • "nuclear transplantation" trong nghiên cứu tế bào gốc: Được dùng để nghiên cứu sự biệt hóa tế bào các bệnh di truyền.

    • Researchers apply nuclear transplantation to study how cells develop. (Các nhà nghiên cứu áp dụng chuyển nhân tế bào để nghiên cứu cách các tế bào phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Nuclear transfer (danh từ): chuyển nhân tế bào (thường dùng thay thế cho "nuclear transplantation").

    • Nuclear transfer is a key technique in cloning. (Chuyển nhân tế bào một kỹ thuật quan trọng trong nhân bản.)
  • Somatic cell nuclear transfer (SCNT) (danh từ): chuyển nhân tế bào soma - một dạng cụ thể của "nuclear transplantation".

    • SCNT involves transferring the nucleus of a somatic cell into an enucleated egg. (SCNT liên quan đến việc chuyển nhân của tế bào soma vào trứng đã loại bỏ nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Cell nucleus transfer: chuyển nhân tế bào.
  • Nuclear replacement: thay thế nhân tế bào.
Các cụm từ liên quan
  • To perform nuclear transplantation: thực hiện chuyển nhân tế bào.

    • The lab performed nuclear transplantation on frog eggs. (Phòng thí nghiệm đã thực hiện chuyển nhân tế bào trên trứng ếch.)
  • To undergo nuclear transplantation: trải qua quá trình chuyển nhân tế bào.

    • The cell underwent nuclear transplantation to study its genetic expression. (Tế bào đã trải qua quá trình chuyển nhân để nghiên cứu biểu hiện gen của .)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nuclear transplantation" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)