nuclear-powered submarine
Danh từ: Tàu ngầm chạy bằng năng lượng hạt nhân: Một loại tàu ngầm được trang bị lò phản ứng hạt nhân để tạo ra năng lượng đẩy, cho phép nó hoạt động dưới nước trong thời gian dài mà không cần nổi lên mặt nước để nạp nhiên liệu.
- (Hải quân đã triển khai một tàu ngầm chạy bằng năng lượng hạt nhân mới để tuần tra đại dương.)
- (Một tàu ngầm chạy bằng năng lượng hạt nhân có thể ở dưới nước trong nhiều tháng liên tục.)
"to operate a nuclear-powered submarine": vận hành một tàu ngầm chạy bằng năng lượng hạt nhân.
- Only specially trained crews can operate a nuclear-powered submarine. (Chỉ có các thủy thủ đoàn được đào tạo đặc biệt mới có thể vận hành một tàu ngầm chạy bằng năng lượng hạt nhân.)
"nuclear-powered submarine fleet": đội tàu ngầm chạy bằng năng lượng hạt nhân.
- The country's nuclear-powered submarine fleet is considered a strategic asset. (Đội tàu ngầm chạy bằng năng lượng hạt nhân của quốc gia này được coi là tài sản chiến lược.)
Submarine (danh từ): tàu ngầm (nói chung, không phân biệt nguồn năng lượng).
- The submarine dived to avoid detection. (Tàu ngầm lặn xuống để tránh bị phát hiện.)
Nuclear-powered (tính từ): chạy bằng năng lượng hạt nhân (dùng cho các phương tiện khác).
- A nuclear-powered aircraft carrier can travel long distances without refueling. (Một tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân có thể đi xa mà không cần tiếp nhiên liệu.)
Nuclear submarine (danh từ): tàu ngầm hạt nhân (cách gọi tắt phổ biến).
- Nuclear submarines are quieter than diesel-electric ones. (Tàu ngầm hạt nhân yên tĩnh hơn tàu ngầm chạy bằng diesel-điện.)
- Atomic submarine (danh từ): tàu ngầm nguyên tử (ít dùng, đồng nghĩa với "nuclear-powered submarine").
- The atomic submarine completed its mission successfully. (Tàu ngầm nguyên tử đã hoàn thành nhiệm vụ thành công.)
(Không có thành ngữ trực tiếp với "nuclear-powered submarine", nhưng có thể liên quan đến cụm từ quân sự): - "Steel shark": cá mập thép (biệt danh không chính thức cho tàu ngầm, đặc biệt là tàu ngầm hạt nhân). - The steel shark silently patrolled the deep sea. (Cá mập thép lặng lẽ tuần tra vùng biển sâu.)