nucleated

nucleated

Nucleated cells are visible under the microscope.

Định nghĩa

Nucleated (tính từ)
- Có nhân: Chỉ một tế bào hoặc cấu trúc sinh học chứa nhân (nucleus) bên trong.
- Xảy ra trong nhân: Mô tả một quá trình hoặc hiện tượng xảy ra bên trong nhân tế bào.

dụ sử dụng
  • (Tế bào có nhân rất cần thiết cho sự nhân đôi vật chất di truyền.)
  • (Nghiên cứu tập trung vào các cấu trúc có nhân trong sinh vật nhân thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nucleated cell: Tế bào có nhân, đối lập với tế bào không nhân ( dụ: hồng cầungười trưởng thành).
    • Red blood cells in mammals are not nucleated, while those in birds are.
      (Hồng cầuđộng vật không có nhân, trong khichim thì .)
  • Nucleated polymerization: Quá trình trùng hợp có nhân, nơi các phân tử nhỏ tập hợp quanh một hạt nhân để tạo thành cấu trúc lớn hơn.
    • Nucleated polymerization is a key mechanism in the formation of amyloid fibrils.
      (Trùng hợp có nhân chế chính trong sự hình thành các sợi amyloid.)
Biến thể từ gần giống
  • Nucleus (danh từ): Nhân tế bào.
    • The nucleus contains the cell's DNA. (Nhân chứa DNA của tế bào.)
  • Nucleate (động từ): Hình thành nhân hoặc tạo nhân.
    • The process of ice nucleation begins when water molecules nucleate around impurities.
      (Quá trình tạo mầm băng bắt đầu khi các phân tử nước tạo nhân quanh tạp chất.)
  • Multinucleated (tính từ): nhiều nhân.
    • Muscle fibers are often multinucleated. (Sợi thường nhiều nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Nuclear: Thuộc về nhân (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, như hạt nhân nguyên tử).
  • Karyotic: Có nhân (thuật ngữ chuyên ngành tế bào học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "nucleated" đây tính từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nucleated".