nucleolus organiser

nucleolus organiser

The nucleolus organiser is visible as a distinct region within the cell nucleus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng tổ chức hạch nhân: "nucleolus organiser" một phần cụ thể của nhiễm sắc thể chịu trách nhiệm hình thành hạch nhân (nucleolus) sau quá trình phân chia nhân tế bào. Vùng này chứa các gen mã hóa cho RNA ribosome (rRNA), đóng vai trò quan trọng trong việc tổng hợp ribosome.
dụ sử dụng
  • (Vùng tổ chức hạch nhân nằm trên nhánh ngắn của nhiễm sắc thể 13.)
  • (Trong kỳ trung gian, vùng tổ chức hạch nhân trở nên hoạt động khởi tạo sự hình thành hạch nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nucleolus organiser region (NOR)": vùng tổ chức hạch nhân, thường được viết tắt NOR, thuật ngữ chính xác trong sinh học tế bào.
    • The number and location of nucleolus organiser regions vary among species. (Số lượng vị trí của các vùng tổ chức hạch nhân khác nhau giữa các loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Nucleolus (n): hạch nhân, cấu trúc nhỏ trong nhân tế bào chịu trách nhiệm tổng hợp ribosome.
    • The nucleolus disappears during cell division. (Hạch nhân biến mất trong quá trình phân chia tế bào.)
  • Organiser (n): chất tổ chức, vùng tổ chức (thường dùng trong ngữ cảnh sinh học).
Từ đồng nghĩa
  • Nucleolar organising region: vùng tổ chức hạch nhân (thuật ngữ tương đương, thường dùng trong nghiên cứu di truyền học).
Các cụm từ liên quan
  • Nucleolus organiser activity: hoạt động của vùng tổ chức hạch nhân.
    • The nucleolus organiser activity is essential for ribosome biogenesis. (Hoạt động của vùng tổ chức hạch nhân rất cần thiết cho quá trình sinh tổng hợp ribosome.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên ngành này.

Từ gần giống