nucleoplasm

nucleoplasm

A scientist observes the nucleoplasm within a cell diagram.

Định nghĩa

Danh từ: Chất nhân (nucleoplasm) chất nguyên sinh (protoplasm) cấu tạo nên nhân của tế bào. một dạng keo lỏng, trong suốt, nằm bên trong màng nhân, bao quanh các cấu trúc khác như nhiễm sắc thể hạch nhân. Chất nhân chứa nước, các ion, enzyme, nucleotide, các protein liên quan đến quá trình sao chép DNA phiên RNA.

dụ sử dụng
  • (Chất nhân một chất giống như keo lấp đầy nhân của tế bào.)
  • (Các sợi nhiễm sắc được lửng trong chất nhân.)
  • (Chất nhân cung cấp môi trường cho quá trình phiên DNA thành RNA.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be embedded in the nucleoplasm": được nhúng trong chất nhân.
    • The nucleolus is embedded in the nucleoplasm. (Hạch nhân được nhúng trong chất nhân.)
  • "nucleoplasmic transport": sự vận chuyển qua chất nhân (thường đề cập đến sự di chuyển của các phân tử giữa nhân tế bào chất).
    • Nucleoplasmic transport is crucial for gene expression. (Sự vận chuyển qua chất nhân rất quan trọng cho sự biểu hiện gen.)
Biến thể từ gần giống
  • Nucleoplasmic (tính từ): thuộc về chất nhân.
    • Nucleoplasmic proteins are synthesized in the cytoplasm. (Các protein thuộc chất nhân được tổng hợp trong tế bào chất.)
  • Nucleoplasm (không từ biến thể khác; đây danh từ không đếm được trong sinh học).
Từ đồng nghĩa
  • Karyoplasm (chất nhân): một thuật ngữ ít phổ biến hơn, đồng nghĩa hoàn toàn với nucleoplasm.
    • The karyoplasm contains the genetic material. (Chất nhân chứa vật liệu di truyền.)
  • Nuclear sap (dịch nhân): một tên gọi khác, thường dùng trong ngữ cảnh mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nucleoplasm". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng: - To suspend in nucleoplasm: lửng trong chất nhân. - The chromatin is suspended in the nucleoplasm. (Chất nhiễm sắc lửng trong chất nhân.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nucleoplasm" đây thuật ngữ chuyên ngành.