nucleoprotein

nucleoprotein

A scientist examines a nucleoprotein model in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Nucleoprotein một chất phức tạp được tìm thấy trong nhân của tất cả các tế bào sống, bao gồm một protein liên kết với một axit nucleic (như DNA hoặc RNA).

dụ sử dụng
  • (Phức hợp nucleoprotein rất cần thiết cho cấu trúc chức năng của nhiễm sắc thể.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu nucleoprotein để hiểu cách thông tin di truyền được lưu trữ sao chép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nucleoprotein complex": phức hợp nucleoprotein, thường đề cập đến sự kết hợp của protein axit nucleic trong các quá trình sinh học.

    • The ribosome is a large nucleoprotein complex responsible for protein synthesis. (Ribosome một phức hợp nucleoprotein lớn chịu trách nhiệm tổng hợp protein.)
  • "viral nucleoprotein": nucleoprotein virus, một thành phần quan trọng trong cấu trúc của virus.

    • The viral nucleoprotein helps package the viral genome into the capsid. (Nucleoprotein virus giúp đóng gói bộ gen virus vào vỏ capsid.)
Biến thể từ gần giống
  • Nucleoprotein (adj): thuộc về hoặc liên quan đến nucleoprotein.

    • The nucleoprotein structure is highly conserved across species. (Cấu trúc nucleoprotein được bảo tồn cao qua các loài.)
  • Nucleic acid (danh từ): axit nucleic, thành phần chính liên kết với protein trong nucleoprotein.

    • DNA and RNA are two types of nucleic acids. (DNA RNA hai loại axit nucleic.)
Từ đồng nghĩa
  • Chromatin: chất nhiễm sắc, một dạng nucleoprotein trong nhân tế bào.
  • Ribonucleoprotein: một loại nucleoprotein chứa RNA, như ribosome.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "nucleoprotein" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "nucleoprotein" đây thuật ngữ sinh học phân tử.