nucleoside

nucleoside

A scientist examines a nucleoside model in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: nucleoside (nuclêôzit) một hợp chất hữu cơ được hình thành từ sự liên kết giữa một base nitơ (purine hoặc pyrimidine) một đường pentose (ribose hoặc deoxyribose), không nhóm phosphate. Đây một sản phẩm của sự thủy phân một phần axit nucleic (DNA hoặc RNA).

dụ sử dụng
  • (Một nucleoside bao gồm một base nitơ một phân tử đường.)
  • (Khi một nucleoside kết hợp với một nhóm phosphate, tạo thành một nucleotide.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nucleoside analog": chất tương tự nucleoside, thường được dùng trong thuốc kháng virus hoặc điều trị ung thư.

    • The drug is a nucleoside analog that inhibits viral replication. (Thuốc này một chất tương tự nucleoside ức chế sự nhân lên của virus.)
  • "nucleoside phosphorylase": enzyme xúc tác phản ứng phân giải nucleoside thành base nitơ đường.

    • Purine nucleoside phosphorylase deficiency can cause immune disorders. (Sự thiếu hụt enzyme purine nucleoside phosphorylase có thể gây ra rối loạn miễn dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Nucleotide (danh từ): nucleotide, một nucleoside gắn thêm nhóm phosphate.

    • A nucleotide is the basic building block of nucleic acids. (Một nucleotide đơn vị cấu trúc cơ bản của axit nucleic.)
  • Nucleic acid (danh từ): axit nucleic (DNA, RNA), polymer của các nucleotide.

    • DNA and RNA are two types of nucleic acids. (DNA RNA hai loại axit nucleic.)
Từ đồng nghĩa
  • Glycosylamine: một loại hợp chất glycoside chứa base nitơ, tương tự nucleoside nhưng không phổ biến trong sinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cho từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng cho từ "nucleoside".