nucleosynthesis

nucleosynthesis

Stars produce heavier elements through nucleosynthesis.

Định nghĩa

Nucleosynthesis (danh từ) quá trình tổng hợp hạt nhân trong vũ trụ, tạo ra các nguyên tố hóa học phức tạp hơn nguyên tử hydro. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong thiên văn học vật thiên văn để mô tả sự hình thành các nguyên tố thông qua các phản ứng hạt nhân trong các ngôi sao, vụ nổ siêu tân tinh, hoặc trong vũ trụ sơ khai (Big Bang).

dụ sử dụng
  • (Quá trình tổng hợp hạt nhân trong các ngôi sao tạo ra các nguyên tố như carbon, oxy sắt.)
  • (Quá trình tổng hợp hạt nhân trong Vụ Nổ Lớn giải thích sự phong phú của các nguyên tố nhẹ như heli liti trong vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Stellar nucleosynthesis (tổng hợp hạt nhân sao): Quá trình diễn ra bên trong lõi các ngôi sao, nơi hydro được chuyển hóa thành heli các nguyên tố nặng hơn.
    • Stellar nucleosynthesis is responsible for the production of most elements heavier than helium. (Tổng hợp hạt nhân sao chịu trách nhiệm sản xuất hầu hết các nguyên tố nặng hơn heli.)
  • Supernova nucleosynthesis (tổng hợp hạt nhân siêu tân tinh): Quá trình tạo ra các nguyên tố siêu nặng ( dụ: vàng, urani) trong vụ nổ siêu tân tinh.
    • Supernova nucleosynthesis enriches the interstellar medium with heavy elements. (Tổng hợp hạt nhân siêu tân tinh làm giàu môi trường giữa các vì sao với các nguyên tố nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nucleosynthetic (tính từ): Liên quan đến quá trình tổng hợp hạt nhân.
    • The nucleosynthetic processes in the early universe are still not fully understood. (Các quá trình tổng hợp hạt nhân trong vũ trụ sơ khai vẫn chưa được hiểu đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cosmic synthesis (tổng hợp vũ trụ): Một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả tổng hợp hạt nhân các quá trình khác.
  • Element formation (sự hình thành nguyên tố): Cụm từ mô tả chung quá trình tạo ra các nguyên tố, thường dùng trong bối cảnh phi kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "nucleosynthesis". Tuy nhiên, có thể sử dụng cụm động từ như: - Take place in: diễn ra trong. - Nucleosynthesis takes place in the cores of stars. (Quá trình tổng hợp hạt nhân diễn ra trong lõi các ngôi sao.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nucleosynthesis", nhưng có thể gặp trong ngữ cảnh khoa học: - The cosmic alchemy (sự giả kim vũ trụ): Một cách von về quá trình nucleosynthesis, nhấn mạnh sự biến đổi các nguyên tố. - Nucleosynthesis is often referred to as the cosmic alchemy that forges elements. (Quá trình tổng hợp hạt nhân thường được gọi là sự giả kim vũ trụ rèn các nguyên tố.)