nucléique

Học thuật
Thân thiện
nucléique

Un acide nucléique est présent dans le noyau de chaque cellule.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nhân tế bào: "nucléique" là một tính từ mô tả những liên quan đến nhân của tế bào, nơi chứa vật chất di truyền.
    • Thuộc về axit nucleic: Nghĩa chuyên môn phổ biến nhất, dùng để chỉ các phân tử sinh học lớn (như DNA RNA) thiết yếu cho mọi dạng sống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les acides nucléiques sont essentiels à la vie. (Các axit nucleic là thiết yếu cho sự sống.)
    • La structure nucléique de la cellule est complexe. (Cấu trúc nhân của tế bào rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acide nucléique": Đâycụm danh từ khoa học phổ biến nhất chứa từ "nucléique". chỉ một đại phân tử sinh học chứa thông tin di truyền.
    • L'ADN et l'ARN sont des acides nucléiques. (DNA RNA là các axit nucleic.)
Biến thể từ gần giống
  • Nucléus (danh từ): nhân, hạt nhân (trong sinh học hoặc vật lý).
  • Nucléaire (tính từ): thuộc về hạt nhân (thường dùng trong vậthạt nhân hoặc năng lượng hạt nhân).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến cho tính từ "nucléique" trong tiếng Pháp. chủ yếu được dùng trong các thuật ngữ khoa học cố định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng "nucléique" là một tính từ, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "nucléique". Từ này gần như chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học học thuật.
nucléique

Un acide nucléique est présent dans le noyau de chaque cellule.

tính từ
  1. (Acide nucléique) (hóa học; sinh vật học; sinhhọc) axit nucleic

Từ chứa "nucléique"