nucléique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về nhân tế bào: "nucléique" là một tính từ mô tả những gì liên quan đến nhân của tế bào, nơi chứa vật chất di truyền.
- Thuộc về axit nucleic: Nghĩa chuyên môn và phổ biến nhất, dùng để chỉ các phân tử sinh học lớn (như DNA và RNA) thiết yếu cho mọi dạng sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les acides nucléiques sont essentiels à la vie. (Các axit nucleic là thiết yếu cho sự sống.)
- La structure nucléique de la cellule est complexe. (Cấu trúc nhân của tế bào rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acide nucléique": Đây là cụm danh từ khoa học phổ biến nhất chứa từ "nucléique". Nó chỉ một đại phân tử sinh học chứa thông tin di truyền.
- L'ADN et l'ARN sont des acides nucléiques. (DNA và RNA là các axit nucleic.)
Biến thể và từ gần giống
- Nucléus (danh từ): nhân, hạt nhân (trong sinh học hoặc vật lý).
- Nucléaire (tính từ): thuộc về hạt nhân (thường dùng trong vật lý hạt nhân hoặc năng lượng hạt nhân).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến cho tính từ "nucléique" trong tiếng Pháp. Nó chủ yếu được dùng trong các thuật ngữ khoa học cố định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì "nucléique" là một tính từ, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "nucléique". Từ này gần như chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học và học thuật.
tính từ
- (Acide nucléique) (hóa học; sinh vật học; sinh lý học) axit nucleic