nucléole

Học thuật
Thân thiện
nucléole

Le nucléole est une structure visible au microscope dans le noyau de la cellule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hạch nhân: Một cấu trúc nhỏ, đặc, nằm bên trong nhân tế bào của các tế bào nhân thực, vai trò chính trong việc tổng hợp ribosome.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le nucléole est essentiel pour la synthèse des ribosomes. (Hạch nhânthiết yếu cho quá trình tổng hợp ribosome.)
    • On peut observer le nucléole au microscope. (Người ta có thể quan sát hạch nhân dưới kính hiển vi.)
    • La taille du nucléole varie selon l'activité de la cellule. (Kích thước của hạch nhân thay đổi tùy theo hoạt động của tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nucléole secondaire": hạch nhân thứ cấp, một cấu trúc tương tự hạch nhân nhưng được hình thành từ các nhiễm sắc thể đặc biệt, ví dụ như trong quá trình phát triển của một số loại tế bào.
    • La présence d'un nucléole secondaire est caractéristique de certaines phases cellulaires. (Sự hiện diện của một hạch nhân thứ cấpđặc trưng cho một số giai đoạn tế bào nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Nucléolaire (adj): thuộc về hạch nhân.
    • La région nucléolaire est très active. (Vùng thuộc hạch nhân rất hoạt động.)
  • Nucléolemột bộ phận của noyau (nhân tế bào).
Từ đồng nghĩa
  • Corps de Cajal (trong một số ngữ cảnh chuyên môn): thể Cajal, một tên gọi khác dựa trên tên nhà khoa học phát hiện ra cấu trúc này.
  • Zone de synthèse des ribosomes: vùng tổng hợp ribosome (mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
nucléole

Le nucléole est une structure visible au microscope dans le noyau de la cellule.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học, sinhhọc) hạch nhân