nucléoprotéine

Học thuật
Thân thiện
nucléoprotéine

Une nucléoprotéine est représentée dans un manuel de biologie cellulaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nucleoprotein: Một loại hợp chất hóa học phức tạp, được tạo thành từ protein liên kết với axit nucleic (như DNA hoặc RNA). Đâythành phần cơ bản của nhiều cấu trúc sinh học quan trọng, đặc biệttrong nhiễm sắc thể virus.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les chromosomes sont constitués de nucléoprotéines. (Nhiễm sắc thể được cấu tạo từ các nucleoprotein.)
    • La structure de ce virus repose sur une nucléoprotéine complexe. (Cấu trúc của virus này dựa trên một nucleoprotein phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học phân tử, "nucléoprotéine" thường được dùng để chỉ các phức hợp đặc hiệu đóng vai trò trong quá trình đóng gói, bảo vệ điều hòa biểu hiện của vật chất di truyền.
    • L'étude se concentre sur la fonction de la nucléoprotéine virale. (Nghiên cứu tập trung vào chức năng của nucleoprotein virus.)
Biến thể từ gần giống
  • Nucléoprotéique (adj): (thuộc về) nucleoprotein.
    • La structure nucléoprotéique est essentielle. (Cấu trúc nucleoprotein là thiết yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Complexe protéine-acide nucléique: Phức hợp protein-axit nucleic. (Đâymột cách mô tả chính xác hơn là một từ đồng nghĩa trực tiếp.)
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực hóa sinh, sinh học phân tử, di truyền học virus học.
nucléoprotéine

Une nucléoprotéine est représentée dans un manuel de biologie cellulaire.

danh từ giống cái
  1. (hóa học; sinh vật học, sinhhọc) nucleoprotein