nucléotide

Học thuật
Thân thiện
nucléotide

Un nucléotide est représenté dans un manuel de biologie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nucleotit: Một phân tử hữu cơ nhỏ, là đơn phân cấu tạo nên axit nucleic (như DNA RNA). Mỗi nucléotide thường bao gồm một nhóm phosphate, một đường pentose (deoxyribose trong DNA hoặc ribose trong RNA) một base nitơ (adenine, guanine, cytosine, thymine hoặc uracil).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'ADN est un polymère formé par une succession de nucléotides. (DNA là một polymer được tạo thành từ một chuỗi các nucleotit.)
    • La mutation peut être causée par le remplacement d'un seul nucléotide dans la séquence génétique. (Đột biến có thể được gây ra bởi sự thay thế của một nucleotit duy nhất trong trình tự gen.)
    • Les nucléotides libres sont nécessaires pour la réplication de l'ADN. (Các nucleotit tự docần thiết cho quá trình nhân đôi DNA.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nucléotide cyclique" (ví dụ: AMP cyclique, GMP cyclique): Một dạng nucléotide đặc biệt vai trò như phân tử truyền tín hiệu thứ hai trong tế bào.
    • L'AMP cyclique est un nucléotide important dans la régulation cellulaire. (AMP vòngmột nucleotit quan trọng trong điều hòa tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Nucléoside (danh từ giống đực): Nucleoside. Một phân tử cấu thành từ một base nitơ liên kết với một đường pentose (thiếu nhóm phosphate so với nucléotide).
    • Un nucléotide est un nucléoside auquel est attaché un groupe phosphate. (Một nucleotit là một nucleoside gắn thêm một nhóm phosphate.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong lĩnh vực hóa sinh. Thuật ngữ này rất chuyên ngành cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ này.
nucléotide

Un nucléotide est représenté dans un manuel de biologie.

danh từ giống đực
  1. (hóa học; sinh vật học, sinhhọc) nucleotit