nucléus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Nhân tế bào: Phần cấu trúc trung tâm và quan trọng của tế bào nhân chuẩn, chứa vật chất di truyền (DNA).
- (Khảo cổ học) Hạch đá: Một khối đá hoặc mảnh đá được các thợ đá thời tiền sử sử dụng làm lõi để tách ra các mảnh đá (mảnh tước) nhằm chế tạo công cụ.
Ví dụ sử dụng
Trong sinh học:
- Le noyau cellulaire est entouré d'une membrane, le nucléus. (Nhân tế bào được bao bọc bởi một màng, gọi là nhân.)
- L'ADN est principalement localisé dans le nucléus. (ADN chủ yếu được định vị trong nhân tế bào.)
Trong khảo cổ học:
- Les archéologues ont découvert un nucléus en silex sur le site. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một hạch đá bằng đá lửa tại địa điểm này.)
- Ce nucléus montre les traces d'enlèvement de plusieurs éclats. (Hạch đá này cho thấy các dấu vết của việc tách ra nhiều mảnh tước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nucléus de condensation": (Khí tượng) Hạt nhân ngưng tụ. Một hạt nhỏ trong khí quyển mà hơi nước có thể ngưng tụ xung quanh để hình thành giọt nước.
- Les poussières en suspension servent souvent de nucléus de condensation. (Các hạt bụi lơ lửng thường đóng vai trò là hạt nhân ngưng tụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Nucléaire (adj): (thuộc về) hạt nhân, (thuộc về) nhân.
- L'énergie nucléaire. (Năng lượng hạt nhân.)
- Nucléole (n.m): (Sinh học) Hạch nhân. Một cấu trúc nhỏ bên trong nhân tế bào.
- Noyau (n.m): Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ: nhân (trái cây), hạt nhân, trung tâm, nhóm cốt lõi. Trong một số ngữ cảnh sinh học, "noyau" và "nucléus" có thể đồng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Trong sinh học: Noyau cellulaire (nhân tế bào).
- Trong khảo cổ học: Cœur de pierre (lõi đá - cách diễn đạt mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ "nucléus".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nucléus".
danh từ giống đực
- (sinh vật học, sinh lý học) nhân tế bào
- (khảo cổ học) hạch đá