nude painting
Định nghĩa
- Danh từ: Một bức tranh vẽ hình người khỏa thân, thường tập trung vào vẻ đẹp cơ thể và nghệ thuật tạo hình. Từ này chỉ tác phẩm hội họa cụ thể, không phải hành động hay trạng thái.
Ví dụ sử dụng
- (Bảo tàng trưng bày một bức tranh khỏa thân nổi tiếng từ thời Phục hưng.)
- (Cô ấy nghiên cứu kỹ thuật được sử dụng trong bức tranh khỏa thân để hiểu về ánh sáng và bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a nude painting": được miêu tả là một bức tranh khỏa thân (thường dùng để phân loại tác phẩm).
- This artwork is a nude painting, not a portrait. (Tác phẩm nghệ thuật này là một bức tranh khỏa thân, không phải chân dung.)
- "a collection of nude paintings": một bộ sưu tập các bức tranh khỏa thân.
- The gallery has a special exhibition of nude paintings by modern artists. (Phòng trưng bày có một triển lãm đặc biệt về các bức tranh khỏa thân của các họa sĩ hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Nude (adj/tính từ): khỏa thân (dùng để mô tả người hoặc hình tượng).
- The model posed nude for the painting. (Người mẫu tạo dáng khỏa thân cho bức tranh.)
- Painting (danh từ): bức tranh (tác phẩm hội họa nói chung).
- He bought a painting of a landscape. (Anh ấy mua một bức tranh phong cảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Tranh khỏa thân: cách nói thông dụng trong tiếng Việt, mang ý nghĩa tương tự.
- Tác phẩm hội họa khỏa thân: nhấn mạnh tính nghệ thuật và giá trị tác phẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù cho "nude painting"; từ này thường đứng độc lập hoặc kết hợp với các động từ như "paint" (vẽ), "display" (trưng bày), "study" (nghiên cứu).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "nude painting". Tuy nhiên, trong bối cảnh nghệ thuật, có thể dùng "a work of art" (một tác phẩm nghệ thuật) để chỉ chung các bức tranh, bao gồm cả tranh khỏa thân.