nuisance value
Định nghĩa
Danh từ:
- Giá trị gây phiền toái: "nuisance value" chỉ giá trị hoặc lợi thế mà một người, vật, hoặc tình huống có được nhờ khả năng gây khó chịu, làm phiền, hoặc tạo ra sự bất tiện cho người khác. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh đàm phán, chính trị, hoặc kinh doanh, nơi một bên cố tình gây rắc rối để đạt được mục đích.
Ví dụ sử dụng
- (Những người biểu tình có ít quyền lực chính trị, nhưng giá trị gây phiền toái của họ đã buộc chính phủ phải đàm phán.)
- (Trong cuộc họp, những lần ngắt lời liên tục của anh ta tạo ra một giá trị gây phiền toái nhất định khiến mọi người khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have nuisance value": có giá trị gây phiền toái.
- The minor party lacks votes but has nuisance value in the coalition. (Đảng nhỏ thiếu phiếu bầu nhưng có giá trị gây phiền toái trong liên minh.)
- "nuisance value in negotiations": giá trị gây phiền toái trong đàm phán.
- He used his knowledge of company secrets as nuisance value to secure a better severance package. (Anh ta dùng kiến thức về bí mật công ty như giá trị gây phiền toái để đảm bảo gói thôi việc tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Nuisance (danh từ): điều gây phiền toái, sự quấy rầy.
- The loud construction noise is a constant nuisance. (Tiếng ồn xây dựng lớn là một điều phiền toái liên tục.)
- Nuisance factor (danh từ): yếu tố gây phiền toái (tương tự "nuisance value" nhưng nhấn mạnh vào khía cạnh nguyên nhân).
Từ đồng nghĩa
- Annoyance factor: yếu tố gây khó chịu.
- Disruption value: giá trị gây gián đoạn.
- Bothersome worth: giá trị gây rắc rối (ít phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nuisance value". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to exploit" để diễn tả hành động tận dụng giá trị này: - Exploit nuisance value: khai thác giá trị gây phiền toái. - The opposition party tried to exploit the nuisance value of the scandal. (Đảng đối lập cố gắng khai thác giá trị gây phiền toái của vụ bê bối.)
Thành ngữ liên quan
- A thorn in someone's side: cái gai trong mắt ai đó (ám chỉ người hoặc vật gây phiền toái liên tục).
- The whistleblower became a thorn in the company's side, with significant nuisance value. (Người tố giác trở thành cái gai trong mắt công ty, với giá trị gây phiền toái đáng kể.)
- Make a nuisance of oneself: tự làm mình trở nên phiền toái.
- He made a nuisance of himself at the party, gaining nuisance value but losing friends. (Anh ta tự làm mình phiền toái tại bữa tiệc, có được giá trị gây phiền toái nhưng mất bạn bè.)