nullarbor plain
Định nghĩa
Danh từ riêng: "Nullarbor Plain" là một vùng đồng bằng khô cằn rộng lớn ở miền nam nước Úc, kéo dài từ Vịnh Great Australian Bight vào sâu trong đất liền. Khu vực này có thảm thực vật thưa thớt, không có nước mặt và hầu như không có người ở; đây cũng là địa điểm của một trung tâm nghiên cứu tên lửa quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Đồng bằng Nullarbor là một trong những nơi hẻo lánh nhất trên Trái Đất.)
- (Lái xe băng qua đồng bằng Nullarbor đòi hỏi phải lên kế hoạch cẩn thận vì thiếu nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Nullarbor": dạng rút gọn thông dụng, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng.
- We crossed the Nullarbor in two days. (Chúng tôi đã băng qua Nullarbor trong hai ngày.)
"Nullarbor region": vùng Nullarbor, chỉ toàn bộ khu vực địa lý bao gồm đồng bằng và các vùng lân cận.
- The Nullarbor region is famous for its limestone caves. (Vùng Nullarbor nổi tiếng với các hang động đá vôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Nullarbor (danh từ riêng, không đếm được): tên gọi tắt của đồng bằng, thường dùng trong ngữ cảnh địa lý hoặc du lịch.
- Nullarbor is a harsh but beautiful landscape. (Nullarbor là một cảnh quan khắc nghiệt nhưng đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Đồng bằng khô cằn: không có từ đồng nghĩa chính xác vì đây là tên riêng, nhưng có thể mô tả là "vùng đất hoang mạc" hoặc "sa mạc đá vôi".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp, nhưng có thể dùng "cross the Nullarbor" (băng qua Nullarbor) như một cụm từ thông dụng.
Thành ngữ liên quan
- "as flat as the Nullarbor": rất bằng phẳng, thường dùng để so sánh với độ phẳng của đồng bằng Nullarbor.
- The new road is as flat as the Nullarbor. (Con đường mới bằng phẳng như đồng bằng Nullarbor.)