nullipara
Định nghĩa
Danh từ: (sản khoa) người phụ nữ chưa từng sinh con.
Ví dụ sử dụng
- (Nghiên cứu tập trung vào sức khỏe của phụ nữ chưa từng sinh con.)
- (Một người phụ nữ chưa từng sinh con có thể có nguy cơ mang thai khác so với phụ nữ đã sinh con.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nullipara" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa, đặc biệt là sản khoa, để phân loại bệnh nhân dựa trên tiền sử sinh sản.
- "Nulliparous" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tình trạng chưa từng sinh con.
- A nulliparous woman is at higher risk for certain complications. (Một phụ nữ chưa từng sinh con có nguy cơ cao hơn đối với một số biến chứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Primipara (danh từ): người phụ nữ đã sinh con một lần.
- Multipara (danh từ): người phụ nữ đã sinh con hai lần trở lên.
- Nulligravida (danh từ): người phụ nữ chưa từng mang thai.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt; thường được dịch là "phụ nữ chưa từng sinh con" hoặc "người chưa có tiền sử sinh nở".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "nullipara" là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.