numb-fish
/'nʌmfiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá thụt: Tên gọi chỉ một loài cá có khả năng gây tê liệt tạm thời cho con mồi hoặc kẻ thù bằng điện, thuộc họ Torpedinidae. Từ này là một danh từ ghép cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old sailor told tales of the dangerous numb-fish. (Người thủy thủ già kể những câu chuyện về loài cá thụt nguy hiểm.)
- In historical texts, the torpedo ray was sometimes called a numb-fish. (Trong các văn bản lịch sử, cá đuối điện đôi khi được gọi là cá thụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, sách cổ hoặc lời kể dân gian mô tả sinh vật biển.
Biến thể và từ gần giống
- Torpedo ray (n): Cá đuối điện. Đây là tên gọi phổ biến và khoa học hiện đại cho loài cá mà "numb-fish" ám chỉ.
- Electric ray (n): Cá đuối điện. Cách gọi khác cùng nghĩa.
- Numb (adj): Tê liệt, mất cảm giác. Đây là từ gốc mô tả tác động của loài cá này.
- Fish (n): Cá. Từ chung chỉ động vật sống dưới nước.
Từ đồng nghĩa
- Torpedo ray: Cá đuối điện.
- Electric ray: Cá đuối điện.
Lưu ý
- "Numb-fish" là một từ cổ và rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hoặc văn viết tiếng Anh đương đại. Người học nên sử dụng các thuật ngữ hiện đại như "torpedo ray" hoặc "electric ray".
danh từ
- (động vật học) cá thụt