numbat
Định nghĩa
Danh từ: - Thú ăn kiến có túi nhỏ ở Úc: "numbat" là một loài thú có túi nhỏ, sống ở Úc, có mõm dài và móng vuốt khỏe để đào bới và ăn mối. Loài này hiện gần như tuyệt chủng.
Ví dụ sử dụng
- (Con numbat dùng chiếc lưỡi dài của nó để bắt mối.)
- (Numbat là một trong những loài thú có túi quý hiếm nhất ở Úc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Numbat conservation": bảo tồn loài numbat.
- Efforts in numbat conservation have increased in recent years. (Các nỗ lực bảo tồn loài numbat đã tăng lên trong những năm gần đây.)
- "Numbat habitat": môi trường sống của numbat.
- The numbat habitat is threatened by deforestation. (Môi trường sống của numbat đang bị đe dọa bởi nạn phá rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Numbat không có biến thể từ vựng phổ biến. Từ này chỉ được dùng như một danh từ riêng chỉ loài động vật này.
Từ đồng nghĩa
- Bandicoot: một loại thú có túi khác ở Úc, nhưng không phải là từ đồng nghĩa chính xác vì chúng thuộc các họ khác nhau.
- Marsupial anteater: tên gọi khác của numbat trong tiếng Anh, nhưng không phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "numbat" vì đây là danh từ chỉ động vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "numbat" do từ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày.