number crunching
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc tính toán số liệu phức tạp và kéo dài: "number crunching" chỉ hành động thực hiện các phép tính toán học phức tạp, thường liên quan đến lượng lớn dữ liệu số, đòi hỏi nhiều thời gian và công sức. Thuật ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực khoa học máy tính, tài chính, hoặc kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The software is designed for heavy number crunching, processing millions of data points per second. (Phần mềm được thiết kế để tính toán số liệu nặng, xử lý hàng triệu điểm dữ liệu mỗi giây.)
- Accountants spend hours on number crunching to prepare the annual reports. (Các kế toán viên dành hàng giờ để tính toán số liệu nhằm chuẩn bị báo cáo hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do number crunching": thực hiện việc tính toán số liệu.
- The research team did extensive number crunching to verify the hypothesis. (Nhóm nghiên cứu đã thực hiện tính toán số liệu mở rộng để xác minh giả thuyết.)
"number-crunching software": phần mềm chuyên tính toán số liệu.
- Spreadsheets are a common tool for number-crunching tasks. (Bảng tính là công cụ phổ biến cho các tác vụ tính toán số liệu.)
Biến thể và từ gần giống
Number-crunching (adj): liên quan đến việc tính toán số liệu phức tạp.
- The number-crunching phase of the project requires powerful computers. (Giai đoạn tính toán số liệu của dự án đòi hỏi máy tính mạnh mẽ.)
Crunch numbers (cụm động từ): thực hiện các phép tính số liệu.
- He spent the whole day crunching numbers for the budget report. (Anh ấy đã dành cả ngày để tính toán số liệu cho báo cáo ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
- Data processing: xử lý dữ liệu (thường bao gồm cả tính toán và phân tích).
- Computation: sự tính toán (dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crunch through: xử lý một lượng lớn dữ liệu hoặc tính toán một cách nhanh chóng.
- The new algorithm can crunch through terabytes of data in minutes. (Thuật toán mới có thể xử lý hàng terabyte dữ liệu trong vài phút.)
Thành ngữ liên quan
- Crunch the numbers: một thành ngữ phổ biến có nghĩa là thực hiện các phép tính hoặc phân tích số liệu một cách chi tiết.
- Before making a decision, we need to crunch the numbers to see if it's profitable. (Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta cần tính toán số liệu để xem liệu nó có lợi nhuận không.)