number one wood

number one wood

A golfer selects his number one wood from the golf bag.

Định nghĩa

Danh từ: number one wood một loại gậy đánh golf (thuộc nhóm gậy gỗ) có mặt gậy gần như thẳng đứng, được thiết kế để đánh những xa nhất từ điểm phát bóng (tee). Đây cây gậy độ dài lớn nhất góc mặt gậy nhỏ nhất trong bộ gậy gỗ, thường được gọi là "gậy driver" trong tiếng Việt.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã dùng cây gậy number one wood để đánh bóng xa hơn 300 yard.)
  • (Các tay golf chuyên nghiệp thường dựa vào cây gậy number one wood cho đánh đầu tiêncác lỗ par-4 par-5.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To pull out the number one wood": lấy ra cây gậy number one wood để sử dụng, thường trong tình huống cần đánh xa.

    • When the hole is long and straight, he always pulls out his number one wood. (Khi lỗ golf dài thẳng, anh ấy luôn lấy ra cây gậy number one wood của mình.)
  • "Number one wood vs. driver": Trong golf hiện đại, "number one wood" "driver" thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng "driver" thuật ngữ phổ biến hơn. "Number one wood" mang tính kỹ thuật hơn, chỉ vị trí số 1 trong bộ gậy gỗ.

Biến thể từ gần giống
  • Driver (n): tên gọi phổ biến hơn của "number one wood" trong golf hiện đại.

    • He bought a new driver to improve his game. (Anh ấy đã mua một cây driver mới để cải thiện lối chơi của mình.)
  • Wood (n): thuật ngữ chung cho các gậy golf đầu gậy làm bằng gỗ (hoặc vật liệu tổng hợp), bao gồm number one wood (driver), number three wood, number five wood, v.v.

    • She prefers using a wood for long-distance shots. ( ấy thích dùng gậy gỗ cho những đánh xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Driver: từ đồng nghĩa phổ biến nhất, thường dùng trong ngữ cảnh golf chuyên nghiệp.
  • Big stick: thuật ngữ lóng, chỉ cây gậy number one wood gậy dài nhất mạnh nhất.
    • He calls his number one wood his "big stick" for long drives. (Anh ấy gọi cây gậy number one wood của mình "cây gậy lớn" cho những đánh xa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tee off with number one wood: bắt đầu một lỗ golf bằng đánh từ tee với cây gậy number one wood.

    • He teed off with his number one wood and sent the ball flying down the fairway. (Anh ấy đã phát bóng bằng cây gậy number one wood đưa bóng bay xa xuống đường fairway.)
  • Switch to number one wood: chuyển sang sử dụng cây gậy number one wood trong một tình huống cụ thể.

    • When the wind died down, he switched to his number one wood for extra distance. (Khi gió lặng, anh ấy chuyển sang dùng cây gậy number one wood để thêm tầm xa.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hit the number one wood": thực hiện một đánh bằng gậy number one wood, thường mang ý nghĩa quyết định trong trận đấu.

    • He hit the number one wood perfectly, landing the ball right on the green. (Anh ấy đã đánh number one wood hoàn hảo, đưa bóng rơi ngay trên green.)
  • "Number one wood out of the bag": lấy cây gậy number one wood ra khỏi túi, biểu tượng cho sự chuẩn bị cho đánh quan trọng.

    • With the championship on the line, he took his number one wood out of the bag. (Với chứcđịch đangthế cân bằng, anh ấy đã lấy cây gậy number one wood ra khỏi túi.)