number one
The runner wearing a blue jersey crosses the finish line first and is number one.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số một, vị trí đầu tiên: "number one" chỉ người hoặc vật đứng đầu trong một thứ tự, một bảng xếp hạng hoặc một chuỗi sự kiện.
- Người quan trọng nhất, người đứng đầu: "number one" cũng có nghĩa là người có quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng lớn nhất trong một nhóm hoặc tổ chức.
- Bản thân, lợi ích cá nhân: Trong thành ngữ "take care of number one", "number one" ám chỉ chính bản thân mình, đặc biệt là khi ưu tiên lợi ích cá nhân lên trên hết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is the number one in the world rankings. (Anh ấy là người số một trong bảng xếp hạng thế giới.)
- She always puts number one first, no matter what. (Cô ấy luôn đặt lợi ích của bản thân lên hàng đầu, bất kể điều gì.)
- The number one of the company is very strict. (Người đứng đầu công ty rất nghiêm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be number one": là người giỏi nhất, quan trọng nhất.
- In his field, he is number one. (Trong lĩnh vực của mình, anh ấy là số một.)
"number one priority": ưu tiên hàng đầu.
- Safety is our number one priority. (An toàn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.)
"the number one": người hoặc vật đứng đầu trong một danh sách.
- She is the number one candidate for the job. (Cô ấy là ứng viên số một cho công việc này.)
Biến thể và từ gần giống
Number two (danh từ): số hai, người hoặc vật ở vị trí thứ hai.
- He is the number two in the company. (Anh ấy là người số hai trong công ty.)
Number one hit (danh từ): bản nhạc đứng đầu bảng xếp hạng.
- That song became a number one hit. (Bài hát đó đã trở thành bản nhạc số một.)
Từ đồng nghĩa
- Top: đỉnh cao, hàng đầu.
- First: đầu tiên, số một.
- Leader: người lãnh đạo, người đứng đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "number one", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "be", "become", "stay". - Stay number one: duy trì vị trí số một. - The team aims to stay number one in the league. (Đội bóng đặt mục tiêu duy trì vị trí số một trong giải đấu.)
Thành ngữ liên quan
- Take care of number one: ưu tiên lợi ích của bản thân, chăm sóc bản thân mình trước.
- In business, you have to take care of number one. (Trong kinh doanh, bạn phải ưu tiên lợi ích của bản thân mình trước.)