number system
Định nghĩa
Danh từ:
- Hệ thống số: "number system" (hệ thống số) là một hệ thống ký hiệu hoặc quy tắc được sử dụng để biểu diễn các con số. Nó bao gồm một tập hợp các chữ số, ký hiệu và quy tắc kết hợp chúng để viết và đọc các số. Các hệ thống số phổ biến bao gồm hệ thập phân (cơ số 10), nhị phân (cơ số 2), bát phân (cơ số 8) và thập lục phân (cơ số 16).
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống số thập phân là hệ thống được sử dụng rộng rãi nhất trong đếm số hàng ngày.)
- (Máy tính sử dụng hệ thống số nhị phân để xử lý dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"positional number system": hệ thống số vị trí, nơi giá trị của một chữ số phụ thuộc vào vị trí của nó trong số.
- The decimal system is a positional number system because the digit '2' in 20 has a different value than in 200. (Hệ thập phân là một hệ thống số vị trí vì chữ số '2' trong 20 có giá trị khác với trong 200.)
"non-positional number system": hệ thống số không vị trí, nơi giá trị của chữ số không thay đổi dựa trên vị trí.
- Roman numerals are a non-positional number system. (Chữ số La Mã là một hệ thống số không vị trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Number (danh từ): số, con số.
- The number 7 is considered lucky in many cultures. (Số 7 được coi là may mắn trong nhiều nền văn hóa.)
- Numeral (danh từ): chữ số, ký hiệu số.
- The Roman numeral 'X' represents the number 10. (Chữ số La Mã 'X' đại diện cho số 10.)
- System (danh từ): hệ thống.
- The metric system is a system of measurement. (Hệ mét là một hệ thống đo lường.)
Từ đồng nghĩa
- Numeration system: hệ thống đánh số, thường dùng như một từ đồng nghĩa chính xác.
- The binary numeration system is essential for digital electronics. (Hệ thống đánh số nhị phân là thiết yếu cho điện tử kỹ thuật số.)
- Notation system: hệ thống ký hiệu, nhấn mạnh vào cách biểu diễn.
- Mathematicians developed a new notation system for large numbers. (Các nhà toán học đã phát triển một hệ thống ký hiệu mới cho các số lớn.)
Các cụm từ liên quan
- Base of a number system: cơ số của hệ thống số, chỉ số lượng chữ số cơ bản được sử dụng.
- The base of the decimal number system is 10. (Cơ số của hệ thống số thập phân là 10.)
- Place value: giá trị vị trí, khái niệm cốt lõi trong hệ thống số vị trí.
- In the number 345, the place value of 4 is 40. (Trong số 345, giá trị vị trí của 4 là 40.)
Thành ngữ liên quan
- "Crunch the numbers": xử lý hoặc tính toán các số liệu (không trực tiếp liên quan đến hệ thống số, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh số học).
- The accountant spent hours crunching the numbers for the report. (Kế toán đã dành hàng giờ xử lý các số liệu cho báo cáo.)