numbering
Định nghĩa
Danh từ: - Sự đánh số: "Numbering" chỉ hành động hoặc quá trình gán số cho các mục trong một danh sách, tập hợp, hoặc hệ thống. - Danh sách có đánh số: "Numbering" cũng có thể chỉ một danh sách được sắp xếp theo thứ tự số, như trong tài liệu hoặc sách.
Ví dụ sử dụng
- (Việc đánh số trang đã sai, gây ra sự nhầm lẫn.)
- (Vui lòng kiểm tra việc đánh số các mục trong danh sách.)
- (Tài liệu sử dụng một hệ thống đánh số đơn giản cho các chương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Numbering system": hệ thống đánh số.
- The decimal numbering system is used worldwide. (Hệ thống đánh số thập phân được sử dụng trên toàn thế giới.)
- "Numbering plan": kế hoạch đánh số.
- The company implemented a new numbering plan for customer accounts. (Công ty đã thực hiện một kế hoạch đánh số mới cho các tài khoản khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Number (danh từ): con số, số.
- What is your phone number? (Số điện thoại của bạn là gì?)
- Numbered (tính từ): được đánh số.
- The numbered seats ensure everyone has a place. (Các ghế được đánh số đảm bảo mọi người đều có chỗ.)
- Numbering (động từ, dạng hiện tại phân từ của "number"): đang đánh số.
- She is numbering the pages of the report. (Cô ấy đang đánh số các trang của báo cáo.)
Từ đồng nghĩa
- Enumeration: sự liệt kê, sự đánh số (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
- The enumeration of the items took a long time. (Việc liệt kê các mục mất nhiều thời gian.)
- Sequencing: sự sắp xếp theo thứ tự.
- The sequencing of the chapters is logical. (Việc sắp xếp các chương theo thứ tự là hợp lý.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Number off: đánh số lần lượt (thường dùng trong quân đội hoặc lớp học).
- The soldiers numbered off from one to ten. (Các binh sĩ đánh số lần lượt từ một đến mười.)
Thành ngữ liên quan
- One's number is up: đến lúc phải đối mặt với hậu quả hoặc cái chết (không liên quan trực tiếp đến "numbering", nhưng dùng từ "number").
- He knew his number was up when the police arrived. (Anh ta biết đã đến lúc phải đối mặt khi cảnh sát đến.)