numberplate
Định nghĩa
Danh từ:
- Biển số xe: "numberplate" là một tấm biển được gắn ở phía trước và phía sau của xe ô tô, trên đó có in số đăng ký của xe.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã kiểm tra biển số xe để xác định chủ sở hữu.)
- (Bạn phải gắn biển số xe hợp lệ ở cả phía trước và phía sau xe của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Personalized numberplate": biển số xe cá nhân hóa, do chủ xe tự chọn chữ hoặc số.
- He bought a personalized numberplate with his initials. (Anh ấy đã mua một biển số xe cá nhân hóa có chữ viết tắt của mình.)
"Numberplate recognition": nhận dạng biển số xe (công nghệ dùng trong an ninh hoặc thu phí tự động).
- The system uses numberplate recognition to track vehicles entering the city. (Hệ thống sử dụng nhận dạng biển số xe để theo dõi các phương tiện vào thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
License plate (danh từ): biển số xe (từ đồng nghĩa phổ biến ở Mỹ).
- The license plate was covered in mud. (Biển số xe bị phủ đầy bùn đất.)
Registration plate (danh từ): biển đăng ký xe, một cách gọi khác của numberplate.
- The registration plate must be clearly visible at all times. (Biển đăng ký xe phải luôn được nhìn thấy rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Plate: tấm biển (thường dùng ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày).
- I couldn't read the plate on that car. (Tôi không thể đọc được biển số trên chiếc xe đó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "numberplate".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "numberplate".