numbers pool
A man checks his numbers pool ticket against the winning numbers posted on a wall.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xổ số bất hợp pháp hàng ngày: "numbers pool" (hay "numbers game") chỉ một hình thức xổ số trái phép, thường diễn ra hàng ngày, nơi người chơi đặt cược vào một dãy số ngẫu nhiên. Hoạt động này thường bị coi là bất hợp pháp vì không được nhà nước quản lý.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta bị bắt vì điều hành một xổ số bất hợp pháp trong khu phố của mình.)
- (Nhiều người mất hết tiền tiết kiệm vì đặt cược vào xổ số bất hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to play the numbers pool": tham gia vào trò xổ số bất hợp pháp.
- She used to play the numbers pool every week, hoping for a big win. (Cô ấy từng chơi xổ số bất hợp pháp mỗi tuần, hy vọng trúng lớn.)
"to run a numbers pool": tổ chức hoặc điều hành một xổ số bất hợp pháp.
- The gang was known for running a numbers pool that covered several cities. (Băng đảng này nổi tiếng vì điều hành một xổ số bất hợp pháp bao phủ nhiều thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
Numbers game (danh từ): xổ số bất hợp pháp (từ đồng nghĩa phổ biến).
- The numbers game has been a source of underground income for decades. (Xổ số bất hợp pháp đã là nguồn thu nhập ngầm trong nhiều thập kỷ.)
Policy racket (danh từ): hoạt động xổ số bất hợp pháp (thường dùng trong bối cảnh lịch sử).
- The policy racket was a common form of gambling in the early 20th century. (Hoạt động xổ số bất hợp pháp là một hình thức cờ bạc phổ biến vào đầu thế kỷ 20.)
Từ đồng nghĩa
- Illegal lottery: xổ số bất hợp pháp.
- Numbers racket: xổ số bất hợp pháp (thường nhấn mạnh tính chất tội phạm có tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cash in on: kiếm lợi từ (một hoạt động bất hợp pháp).
- The criminals cashed in on the numbers pool by taking a cut of every bet. (Bọn tội phạm kiếm lợi từ xổ số bất hợp pháp bằng cách lấy một phần tiền cược.)
Get in on: tham gia vào (một hoạt động).
- He tried to get in on the numbers pool but was caught by the police. (Anh ta cố tham gia vào xổ số bất hợp pháp nhưng bị cảnh sát bắt.)
Thành ngữ liên quan
- Play the numbers: tham gia vào xổ số bất hợp pháp.
- Many residents in the neighborhood still play the numbers despite the risks. (Nhiều cư dân trong khu phố vẫn chơi xổ số bất hợp pháp bất chấp rủi ro.)