numbers
Định nghĩa
- Danh từ (dạng số nhiều của "number"):
- Các con số, chữ số: "numbers" chỉ các ký hiệu toán học dùng để đếm, đo lường hoặc biểu thị số lượng.
- Số lượng, số đông: "numbers" còn dùng để chỉ một tập hợp nhiều người hoặc vật, thường nhấn mạnh số lượng lớn.
- Xổ số bất hợp pháp: Trong tiếng lóng, "numbers" chỉ một hình thức xổ số ngầm, thường diễn ra hàng ngày.
- Sách Dân số: "Numbers" là tên của cuốn sách thứ tư trong Kinh Cựu Ước, ghi lại số lượng người Israel theo Moses ra khỏi Ai Cập.
Ví dụ sử dụng
Các con số, chữ số:
- She wrote the numbers from 1 to 10 on the board. (Cô ấy viết các con số từ 1 đến 10 lên bảng.)
- He is good at remembering phone numbers. (Anh ấy giỏi nhớ các số điện thoại.)
Số lượng, số đông:
- The visitors came in large numbers. (Du khách đến với số lượng lớn.)
- Numbers of people attended the concert. (Số đông người đã tham dự buổi hòa nhạc.)
Xổ số bất hợp pháp:
- He lost a lot of money playing the numbers. (Anh ấy mất nhiều tiền khi chơi xổ số bất hợp pháp.)
- The police raided an illegal numbers operation. (Cảnh sát đột kích một đường dây xổ số lậu.)
Sách Dân số:
- The Book of Numbers describes the journey of the Israelites. (Sách Dân số mô tả hành trình của người Israel.)
- Numbers is the fourth book of the Pentateuch. (Sách Dân số là cuốn thứ tư của Ngũ Kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"by the numbers": làm việc theo một quy trình cố định, thiếu sáng tạo.
- He painted the house by the numbers, following the instructions exactly. (Anh ấy sơn nhà theo đúng quy trình, làm theo hướng dẫn chính xác.)
"crunch the numbers": tính toán kỹ lưỡng, phân tích số liệu.
- The accountant spent hours crunching the numbers for the tax report. (Kế toán đã dành hàng giờ để tính toán số liệu cho báo cáo thuế.)
"numbers game": tình huống mà thành công phụ thuộc vào số lượng hơn chất lượng.
- In marketing, it's often a numbers game – you need many leads to get a few sales. (Trong tiếp thị, thường là một cuộc chơi số lượng – bạn cần nhiều khách hàng tiềm năng để có được vài đơn hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Number (danh từ số ít): một con số, số lượng.
- Numerical (tính từ): thuộc về số, bằng số.
- Numerous (tính từ): rất nhiều, đông đảo.
- Numberless (tính từ): vô số, không đếm xuể.
Từ đồng nghĩa
- Figures: các chữ số, con số (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc thống kê).
- Quantities: số lượng, khối lượng.
- Lottery: xổ số (khi nói về "numbers" với nghĩa xổ số bất hợp pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Number off: gọi số, đánh số (thường trong quân đội hoặc thể thao).
- The soldiers numbered off as they lined up. (Các binh sĩ gọi số khi họ xếp hàng.)
Thành ngữ liên quan
"your number is up": đến lúc gặp rủi ro hoặc chết.
- He knew his number was up when the doctor gave the diagnosis. (Anh ấy biết đã đến lúc mình gặp rủi ro khi bác sĩ đưa ra chẩn đoán.)
"do a number on someone": làm hại hoặc lừa dối ai đó.
- The scam artist did a number on the elderly couple. (Kẻ lừa đảo đã làm hại cặp vợ chồng già.)