numbing

numbing

The cold wind had a numbing effect on his fingers.

Định nghĩa

Tính từ (Adjective): - Gây , làm mất cảm giác: "numbing" mô tả một thứ đó (vật chất, cảm xúc, hoặc tác động) gây ra trạng thái liệt, mất đi cảm giác hoặc phản ứng, cả về thể chất lẫn tinh thần. - Làm liệt, làm mờ nhạt (cảm xúc): Đặc biệt dùng để chỉ những trải nghiệm hoặc cảm xúc mạnh mẽ (như đau buồn, sốc) khiến con người trở nên chai , không còn nhạy cảm.

dụ sử dụng
  • (Cái lạnh gây làm ngón tay tôi cứng đờ.)
  • ( ấy cảm thấy một nỗi buồn tái sau khi nghe tin dữ.)
  • (Hiệu ứng liệt của nỗi đau buồn có thể kéo dài hàng tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "numbing routine": thói quen tẻ nhạt, làm liệt tinh thần.

    • He hated the numbing routine of his office job. (Anh ấy ghét thói quen liệt của công việc văn phòng.)
  • "numbing agent": chất gây (thường dùng trong y học).

    • The dentist applied a numbing agent before the procedure. (Nha sĩ đã bôi chất gây trước khi thực hiện thủ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Numb (tính từ/động từ): , liệt; làm .

    • My hands are numb from the cold. (Tay tôi bị lạnh.)
    • The news numbed her. (Tin tức đó làm ấy liệt.)
  • Numbness (danh từ): sự liệt, trạng thái mất cảm giác.

    • Numbness in the legs can be a sign of nerve damage. ( liệtchân có thể dấu hiệu tổn thương thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Deadening: làm chết, làm mất cảm giác.
  • Stupefying: làm choáng váng, làm mẩn.
  • Anaesthetizing (Anh-Anh) / Anesthetizing (Anh-Mỹ): gây mê, gây (thường dùng trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Numb out: trở nên liệt, mất cảm giác (thường về mặt cảm xúc).
    • After the breakup, she just numbed out for weeks. (Sau khi chia tay, ấy chỉ liệt trong nhiều tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • Numbing silence: sự im lặng tái.
    • The numbing silence in the room was unbearable. (Sự im lặng tái trong phòng thật không thể chịu nổi.)