numerable

numerable

The accountant reviewed the company's numerable assets.

Định nghĩa

Tính từ: Có thể đếm được, có thể tính được số lượng.

dụ sử dụng
  • (Những ngôi sao trên bầu trời không thể đếm được bằng mắt thường.)
  • (Tài sản có thể đếm được của anh ta đã được liệt kê trong di chúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "numerable" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật để nhấn mạnh khả năng đếm được một cách rõ ràng, khác với "countless" (vô số).
    • The data points are numerable, but the analysis requires advanced algorithms. (Các điểm dữ liệu có thể đếm được, nhưng việc phân tích đòi hỏi các thuật toán tiên tiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Numerable (tính từ): Có thể đếm được.
  • Numerous (tính từ): Nhiều, đông đảo (không nhấn mạnh khả năng đếm nhấn mạnh số lượng lớn).
  • Innumerable (tính từ): Vô số, không thể đếm xuể.
    • The innumerable stars in the galaxy are beyond human comprehension. (Vô số ngôi sao trong thiên nằm ngoài khả năng hiểu biết của con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Countable: Có thể đếm được.
  • Calculable: Có thể tính toán được.
Từ trái nghĩa
  • Innumerable: Vô số, không thể đếm được.
  • Countless: Không đếm xuể.
Các cụm từ thành ngữ liên quan
  • "numerable assets": Tài sản có thể định lượng, thường dùng trong tài chính hoặc pháp .

    • The company's numerable assets include cash, inventory, and equipment. (Tài sản có thể đếm được của công ty bao gồm tiền mặt, hàng tồn kho thiết bị.)
  • "numerable by": Có thể đếm được bằng (một phương tiện nào đó).

    • The population of the village is numerable by a simple census. (Dân số của ngôi làng có thể đếm được bằng một cuộc điều tra dân số đơn giản.)