numerate
Định nghĩa
Tính từ:
- Có khả năng hiểu và sử dụng các con số: "numerate" mô tả một người có kỹ năng cơ bản về toán học và số học, tương tự như "literate" (biết chữ) nhưng dành cho số học.
- Ví dụ: A numerate person can easily calculate discounts and manage a budget. (Một người có khả năng tính toán có thể dễ dàng tính toán các khoản giảm giá và quản lý ngân sách.)
Động từ:
- Đọc to các chữ số dưới dạng từ: "numerate" có nghĩa là đọc một dãy số thành lời, thường là trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật.
- Tính toán hoặc xác định số lượng: Từ này cũng có thể được dùng để chỉ hành động đếm hoặc xác định số lượng của một vật gì đó.
- Ví dụ: The teacher asked the student to numerate the items on the list. (Giáo viên yêu cầu học sinh đọc to các mục trong danh sách.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- In today's data-driven world, being numerate is as important as being literate. (Trong thế giới dựa trên dữ liệu ngày nay, có khả năng tính toán cũng quan trọng như biết chữ.)
- The job requires a numerate candidate who can analyze financial reports. (Công việc yêu cầu một ứng viên có khả năng tính toán để phân tích các báo cáo tài chính.)
Động từ:
- Please numerate the experiments in the report for clarity. (Vui lòng đánh số các thí nghiệm trong báo cáo để rõ ràng.)
- Can you numerate the number of participants in the survey? (Bạn có thể đếm số lượng người tham gia khảo sát không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be numerate in something": có kỹ năng tính toán trong một lĩnh vực cụ thể.
- She is numerate in statistics and probability. (Cô ấy có kỹ năng tính toán về thống kê và xác suất.)
"numeracy skills": kỹ năng tính toán (dạng danh từ hóa).
- Improving numeracy skills is a priority in primary education. (Cải thiện kỹ năng tính toán là ưu tiên trong giáo dục tiểu học.)
Biến thể và từ gần giống
Numeracy (danh từ): khả năng tính toán, sự thông thạo về số học.
- Numeracy is essential for everyday tasks like shopping and budgeting. (Khả năng tính toán là cần thiết cho các công việc hàng ngày như mua sắm và lập ngân sách.)
Numerical (tính từ): thuộc về số, bằng số.
- The data is presented in numerical form. (Dữ liệu được trình bày dưới dạng số.)
Innumerate (tính từ, trái nghĩa): không có khả năng tính toán.
- Many adults are functionally innumerate. (Nhiều người trưởng thành không có khả năng tính toán cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
- Mathematically proficient: thành thạo về toán học (mức độ cao hơn).
- Number-literate: biết về số (tương đương, thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Count up: đếm lên, tính tổng.
- Please count up the votes before announcing the winner. (Vui lòng đếm tổng số phiếu trước khi công bố người thắng cuộc.)
Figure out: tính toán ra, hiểu ra.
- I need to figure out the total cost of the project. (Tôi cần tính toán tổng chi phí của dự án.)
Thành ngữ liên quan
Do the math: tự tính toán, suy luận logic.
- If you do the math, you'll see it's cheaper to buy in bulk. (Nếu bạn tự tính toán, bạn sẽ thấy mua số lượng lớn rẻ hơn.)
Add up: hợp lý, có lý (thường dùng trong phủ định).
- His story doesn't add up; something is wrong. (Câu chuyện của anh ta không hợp lý; có điều gì đó sai.)