numerate

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • khả năng hiểu sử dụng các con số: "numerate" mô tả một người kỹ năng cơ bản về toán học số học, tương tự như "literate" (biết chữ) nhưng dành cho số học.
    • dụ: A numerate person can easily calculate discounts and manage a budget. (Một người khả năng tính toán có thể dễ dàng tính toán các khoản giảm giá quản lý ngân sách.)
  2. Động từ:

    • Đọc to các chữ số dưới dạng từ: "numerate" có nghĩa đọc một dãy số thành lời, thường trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật.
    • Tính toán hoặc xác định số lượng: Từ này cũng có thể được dùng để chỉ hành động đếm hoặc xác định số lượng của một vật đó.
    • dụ: The teacher asked the student to numerate the items on the list. (Giáo viên yêu cầu học sinh đọc to các mục trong danh sách.)
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • In today's data-driven world, being numerate is as important as being literate. (Trong thế giới dựa trên dữ liệu ngày nay, khả năng tính toán cũng quan trọng như biết chữ.)
    • The job requires a numerate candidate who can analyze financial reports. (Công việc yêu cầu một ứng viên khả năng tính toán để phân tích các báo cáo tài chính.)
  • Động từ:

    • Please numerate the experiments in the report for clarity. (Vui lòng đánh số các thí nghiệm trong báo cáo để rõ ràng.)
    • Can you numerate the number of participants in the survey? (Bạn có thể đếm số lượng người tham gia khảo sát không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be numerate in something": kỹ năng tính toán trong một lĩnh vực cụ thể.

    • She is numerate in statistics and probability. ( ấy kỹ năng tính toán về thống xác suất.)
  • "numeracy skills": kỹ năng tính toán (dạng danh từ hóa).

    • Improving numeracy skills is a priority in primary education. (Cải thiện kỹ năng tính toán ưu tiên trong giáo dục tiểu học.)
Biến thể từ gần giống
  • Numeracy (danh từ): khả năng tính toán, sự thông thạo về số học.

    • Numeracy is essential for everyday tasks like shopping and budgeting. (Khả năng tính toán cần thiết cho các công việc hàng ngày như mua sắm lập ngân sách.)
  • Numerical (tính từ): thuộc về số, bằng số.

    • The data is presented in numerical form. (Dữ liệu được trình bày dưới dạng số.)
  • Innumerate (tính từ, trái nghĩa): không khả năng tính toán.

    • Many adults are functionally innumerate. (Nhiều người trưởng thành không khả năng tính toán cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Mathematically proficient: thành thạo về toán học (mức độ cao hơn).
  • Number-literate: biết về số (tương đương, thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Count up: đếm lên, tính tổng.

    • Please count up the votes before announcing the winner. (Vui lòng đếm tổng số phiếu trước khi công bố người thắng cuộc.)
  • Figure out: tính toán ra, hiểu ra.

    • I need to figure out the total cost of the project. (Tôi cần tính toán tổng chi phí của dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • Do the math: tự tính toán, suy luận logic.

    • If you do the math, you'll see it's cheaper to buy in bulk. (Nếu bạn tự tính toán, bạn sẽ thấy mua số lượng lớn rẻ hơn.)
  • Add up: hợp , có lý (thường dùng trong phủ định).

    • His story doesn't add up; something is wrong. (Câu chuyện của anh ta không hợp ; có điều đó sai.)