numeric
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến số: "numeric" mô tả bất cứ thứ gì được đo lường hoặc biểu thị bằng các con số.
- Được đo lường hoặc biểu thị bằng số: Dùng để chỉ các giá trị, dữ liệu, hoặc thông tin được thể hiện dưới dạng số, thay vì chữ cái hoặc ký hiệu khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The report contains only numeric data. (Báo cáo chỉ chứa dữ liệu số.)
- He entered his numeric code to unlock the door. (Anh ấy đã nhập mã số của mình để mở khóa cửa.)
- The numeric value of pi is approximately 3.14. (Giá trị số của pi xấp xỉ 3,14.)
Các cách sử dụng nâng cao
"numeric keypad": bàn phím số (một phần của bàn phím máy tính có các phím số).
- Use the numeric keypad to enter large amounts of data quickly. (Sử dụng bàn phím số để nhập lượng lớn dữ liệu một cách nhanh chóng.)
"numeric order": thứ tự số (sắp xếp theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần của các con số).
- Please sort the list in numeric order from smallest to largest. (Vui lòng sắp xếp danh sách theo thứ tự số từ nhỏ nhất đến lớn nhất.)
"numeric representation": biểu diễn số (cách một giá trị được thể hiện bằng số).
- The numeric representation of colors in RGB format is common in digital design. (Biểu diễn số của màu sắc ở định dạng RGB là phổ biến trong thiết kế kỹ thuật số.)
Biến thể và từ gần giống
Numerical (tính từ): đồng nghĩa với "numeric", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh khoa học và toán học hơn.
- The numerical analysis of the experiment was accurate. (Phân tích số của thí nghiệm rất chính xác.)
Numeral (danh từ): chữ số, ký hiệu dùng để viết số.
- The Roman numeral for 10 is X. (Chữ số La Mã cho số 10 là X.)
Number (danh từ): số, con số.
- The number of participants increased. (Số lượng người tham gia đã tăng lên.)
Từ đồng nghĩa
Digital: thuộc về số, đặc biệt trong công nghệ và điện tử.
- The digital clock shows numeric time. (Đồng hồ kỹ thuật số hiển thị thời gian dưới dạng số.)
Mathematical: thuộc về toán học, thường liên quan đến các phép tính và con số.
- The mathematical equation required numeric inputs. (Phương trình toán học yêu cầu đầu vào là số.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Note: "numeric" là tính từ nên không có phrasal verbs trực tiếp. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "convert to numeric" (chuyển đổi thành số).
- You need to convert the text data to numeric format. (Bạn cần chuyển đổi dữ liệu văn bản sang định dạng số.)
Thành ngữ liên quan
- Play the numbers game: chơi trò chơi số (ám chỉ việc tập trung vào số liệu thống kê thay vì bản chất vấn đề).
- Politicians often play the numbers game to impress voters. (Các chính trị gia thường chơi trò chơi số để gây ấn tượng với cử tri.)