numerical value
Định nghĩa
Danh từ: Giá trị số – Một số thực, bất kể dấu của nó (dương hay âm). Nói cách khác, "numerical value" là giá trị tuyệt đối của một số, chỉ biểu thị độ lớn mà không quan tâm đến hướng (dấu).
Ví dụ sử dụng
- (Giá trị số của -5 là 5.)
- (Trong vật lý, giá trị số của một lực luôn dương khi tính độ lớn.)
- (Giáo viên yêu cầu giá trị số của biểu thức, bỏ qua dấu âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "absolute numerical value" – giá trị số tuyệt đối, thường dùng trong toán học để nhấn mạnh độ lớn không dấu.
- The absolute numerical value of -3 is 3. (Giá trị số tuyệt đối của -3 là 3.)
- "numerical value of a constant" – giá trị số của một hằng số (ví dụ: hằng số Pi có giá trị số xấp xỉ 3.14).
- The numerical value of π is approximately 3.14159. (Giá trị số của π xấp xỉ 3,14159.)
Biến thể và từ gần giống
- Numerical (tính từ): thuộc về số, có tính số học.
- We need a numerical analysis of the data. (Chúng ta cần một phân tích số liệu của dữ liệu.)
- Value (danh từ): giá trị, độ lớn (có thể là số hoặc phi số).
- The value of the antique is high. (Giá trị của món đồ cổ rất cao.)
- Magnitude (danh từ): độ lớn (tương đương numerical value trong ngữ cảnh vật lý).
- The magnitude of the earthquake was 7.2. (Độ lớn của trận động đất là 7,2.)
Từ đồng nghĩa
- Absolute value: giá trị tuyệt đối (thường dùng trong toán học).
- The absolute value of -10 is 10. (Giá trị tuyệt đối của -10 là 10.)
- Modulus: môđun (dùng trong số phức).
- The modulus of -3 + 4i is 5. (Môđun của -3 + 4i là 5.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "numerical value". Tuy nhiên, có thể dùng: - Take the numerical value of: lấy giá trị số của. - Take the numerical value of -8 to get 8. (Lấy giá trị số của -8 để được 8.)
Thành ngữ liên quan
- In numerical terms: về mặt số lượng, dưới dạng số.
- In numerical terms, the population increased by 10%. (Về mặt số lượng, dân số tăng 10%.)
- Numerical superiority: ưu thế về số lượng (thường dùng trong quân sự hoặc thể thao).
- The team had numerical superiority but still lost. (Đội có ưu thế về số lượng nhưng vẫn thua.)