numerological

numerological

Numerology is often used to analyze the numerological significance of a birth date.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về hoặc liên quan đến thuật số học: "numerological" dùng để mô tả bất cứ điều liên quan đến numerology (thuật số học), một hệ thống tín ngưỡng cho rằng các con số ý nghĩa huyền bí ảnh hưởng đến cuộc sống con người.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã tham khảo một biểu đồ thuật số học để tìm ra con số may mắn của mình.)
  • (Phân tích thuật số học về ngày sinh của anh ấy đã tiết lộ những mô hình thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "numerological significance": ý nghĩa thuật số học.
    • Many cultures attach numerological significance to the number seven. (Nhiều nền văn hóa gán ý nghĩa thuật số học cho số bảy.)
  • "numerological prediction": dự đoán dựa trên thuật số học.
    • The numerological prediction for the new year was surprisingly accurate. (Dự đoán thuật số học cho năm mới đã chính xác một cách đáng ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Numerology (danh từ): thuật số học.
    • He has been studying numerology for years. (Anh ấy đã nghiên cứu thuật số học trong nhiều năm.)
  • Numerologist (danh từ): nhà số học, người chuyên nghiên cứu hoặc thực hành thuật số học.
    • The numerologist interpreted her name's numbers. (Nhà số học đã giải thích các con số trong tên của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Divinatory: thuộc về bói toán, tiên tri (dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng rộng hơn).
  • Mystical: huyền bí, thần bí (nhấn mạnh tính chất siêu nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "numerological", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to relate to":
    • This belief is numerological in nature. (Niềm tin này bản chất thuật số học.)
    • The findings relate to numerological theories. (Các phát hiện liên quan đến lý thuyết thuật số học.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "numerological", nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ về con số như:
    • "Lucky number": con số may mắn (thường được xác định qua numerological analysis).
    • She believes seven is her lucky number based on numerological calculations. ( ấy tin số bảy con số may mắn của mình dựa trên các tính toán thuật số học.)