numerologist

numerologist

A numerologist studies the numbers in a person's birth date.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nhà số học: "numerologist" chỉ một người tin vào hoặc nghiên cứu về số học (numerology), một hệ thống niềm tin cho rằng các con số ảnh hưởng đến cuộc sống con người có thể tiết lộ thông tin về tính cách, vận mệnh qua các con số liên quan đến ngày sinh, tên gọi, v.v.

dụ sử dụng
  • (Nhà số học đã dự đoán rằng số 7 sẽ mang lại may mắn cho cặp đôi.)
  • ( ấy đã tham khảo ý kiến một nhà số học để chọn ngày tốt nhất cho đám cưới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a numerologist": làm việc với tư cách một nhà số học.
    • He has worked as a professional numerologist for over a decade. (Anh ấy đã làm việc như một nhà số học chuyên nghiệp trong hơn một thập kỷ.)
  • "to consult a numerologist": tham khảo ý kiến nhà số học.
    • Many entrepreneurs consult a numerologist before starting a business. (Nhiều doanh nhân tham khảo ý kiến nhà số học trước khi khởi nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Numerology (danh từ): số học, môn nghiên cứu về các con số.
    • Numerology is often associated with astrology and divination. (Số học thường được liên kết với chiêm tinh học bói toán.)
  • Numerological (tính từ): thuộc về số học.
    • The numerological analysis of her name revealed interesting patterns. (Phân tích số học về tên của ấy đã tiết lộ những mô hình thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Fortune-teller: thầy bói (dùng chung cho người tiên đoán vận mệnh, nhưng không chuyên về số học).
  • Diviner: nhà tiên tri, người dùng các phương pháp huyền bí để dự đoán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Read into numbers: đọc ý nghĩa từ các con số.
    • She tends to read into numbers, believing they reveal hidden truths. ( ấy xu hướng đọc ý nghĩa từ các con số, tin rằng chúng tiết lộ những sự thật ẩn giấu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Numbers don't lie": con số không biết nói dối (ám chỉ sự chính xác của dữ liệu, nhưng trong bối cảnh số học, mang tính mỉa mai).
    • The numerologist claimed that numbers don't lie, but his predictions were often vague. (Nhà số học khẳng định rằng các con số không biết nói dối, nhưng những dự đoán của ông thường mơ hồ.)