numerosity
Danh từ:
- Số lượng lớn, tính nhiều: "numerosity" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của việc có một số lượng lớn các đối tượng, sự vật, hoặc cá thể. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, thống kê, hoặc triết học để nhấn mạnh sự phong phú về số lượng.
- (Số lượng lớn các ngôi sao trong thiên hà nằm ngoài tầm hiểu biết của con người.)
- (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu số lượng lớn các loài trong rừng mưa để đánh giá đa dạng sinh học.)
"perceived numerosity": số lượng cảm nhận được (trong tâm lý học nhận thức, chỉ khả năng ước lượng số lượng mà không cần đếm).
Ví dụ: Infants have a basic sense of perceived numerosity. (Trẻ sơ sinh có cảm giác cơ bản về số lượng cảm nhận được.)"numerosity estimation": ước lượng số lượng lớn (một kỹ năng nhận thức).
Ví dụ: The test measured participants' numerosity estimation abilities. (Bài kiểm tra đo lường khả năng ước lượng số lượng lớn của người tham gia.)
Numerous (tính từ): nhiều, đông đảo.
Ví dụ: There are numerous reasons to visit this city. (Có nhiều lý do để đến thăm thành phố này.)Numerical (tính từ): thuộc về số, bằng số.
Ví dụ: The data is presented in numerical form. (Dữ liệu được trình bày dưới dạng số.)
- Multitude: số lượng lớn, đám đông.
- Abundance: sự phong phú, dồi dào.
- Proliferation: sự gia tăng nhanh chóng về số lượng (thường dùng trong sinh học hoặc công nghệ).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "numerosity", vì đây là danh từ trừu tượng. Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "to increase in numerosity" (tăng về số lượng lớn).
Ví dụ: The population of the city has increased in numerosity over the last decade. (Dân số của thành phố đã tăng về số lượng lớn trong thập kỷ qua.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa "numerosity". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "a sea of" (một biển) để diễn tả số lượng lớn.
Ví dụ: There was a sea of people at the concert. (Có một biển người tại buổi hòa nhạc.)