numerousness
Định nghĩa
Danh từ: Sự đông đảo, số lượng lớn: "numerousness" chỉ trạng thái hoặc tính chất của việc có rất nhiều, một số lượng đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- (Sự đông đảo của đám đông khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.)
- (Chúng tôi kinh ngạc trước số lượng lớn các ngôi sao trên bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The numerousness of options": sự đa dạng về lựa chọn.
- The numerousness of options in the menu made choosing difficult. (Số lượng lớn các lựa chọn trong thực đơn khiến việc chọn lựa trở nên khó khăn.)
"To emphasize numerousness": nhấn mạnh sự đông đảo.
- The report emphasizes the numerousness of the participants. (Báo cáo nhấn mạnh sự đông đảo của những người tham gia.)
Biến thể và từ gần giống
Numerous (tính từ): nhiều, đông đảo.
- There are numerous reasons for this decision. (Có nhiều lý do cho quyết định này.)
Numerosity (danh từ): sự đông đảo (từ đồng nghĩa cổ điển hơn).
- The numerosity of the species is impressive. (Sự đông đảo của loài này thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Abundance: sự phong phú, dồi dào.
- Plenitude: sự đầy đủ, số lượng lớn.
- Multitude: đám đông, số lượng lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- The study aims to highlight the numerousness of the data. (Nghiên cứu nhằm làm nổi bật số lượng lớn của dữ liệu.)
Thành ngữ liên quan
- "A myriad of": vô số, rất nhiều.
- A myriad of stars filled the night sky. (Vô số ngôi sao lấp đầy bầu trời đêm.)