numidian

numidian

A Numidian warrior rides a horse across the grassy plains.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Numidia cổ đại hoặc người/văn hóa của : "numidian" dùng để chỉ bất cứ điều liên quan đến vương quốc Numidia cổ đại (nay thuộc khu vực Algeria một phần Tunisia), bao gồm con người, văn hóa, hoặc các đặc điểm địa .
  2. Danh từ:

    • Cư dân của Numidia cổ đại: "numidian" chỉ một người sốngvương quốc Numidia trong thời kỳ cổ đại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Numidian cavalry was famous for its speed and skill in battle. (Kỵ binh Numidia nổi tiếng về tốc độ kỹ năng chiến đấu.)
    • Archaeologists discovered a Numidian tomb with ancient artifacts. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một ngôi mộ Numidia với các hiện vật cổ đại.)
  • Danh từ:

    • The Numidians were known for their horsemanship and trade with Rome. (Người Numidia nổi tiếng về tài cưỡi ngựa giao thương với La .)
    • He studied the history of the Numidians and their kings. (Anh ấy nghiên cứu lịch sử của người Numidia các vị vua của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Numidian marble": đá cẩm thạch nguồn gốc từ Numidia, thường được sử dụng trong kiến trúc La cổ đại.

    • The Roman villas were decorated with Numidian marble. (Các biệt thự La được trang trí bằng đá cẩm thạch Numidia.)
  • "Numidian language": ngôn ngữ cổ đại của người Numidia, thuộc nhóm ngôn ngữ Berber.

    • Inscriptions in the Numidian language have been found in North Africa. (Các dòng chữ khắc bằng ngôn ngữ Numidia đã được tìm thấyBắc Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Numidia (Danh từ riêng): tên gọi của vương quốc cổ đại.
    • Numidia was a Berber kingdom in North Africa. (Numidia một vương quốc Berber ở Bắc Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Berber ( liên quan): chỉ người hoặc văn hóa bản địa Bắc Phi, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn Numidia một phần của nhóm Berber rộng lớn hơn.
  • North African (người Bắc Phi): rộng hơn, không chỉ riêng Numidia.
Các cụm từ liên quan
  • Numidian king: vua của Numidia ( dụ: Jugurtha, Masinissa).
    • The Numidian king Masinissa allied with Rome during the Punic Wars. (Vua Numidia Masinissa liên minh với La trong các cuộc chiến tranh Punic.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "numidian". Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử khảo cổ học.