numidian
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về Numidia cổ đại hoặc người/văn hóa của nó: "numidian" dùng để chỉ bất cứ điều gì liên quan đến vương quốc Numidia cổ đại (nay thuộc khu vực Algeria và một phần Tunisia), bao gồm con người, văn hóa, hoặc các đặc điểm địa lý.
Danh từ:
- Cư dân của Numidia cổ đại: "numidian" chỉ một người sống ở vương quốc Numidia trong thời kỳ cổ đại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Numidian cavalry was famous for its speed and skill in battle. (Kỵ binh Numidia nổi tiếng về tốc độ và kỹ năng chiến đấu.)
- Archaeologists discovered a Numidian tomb with ancient artifacts. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một ngôi mộ Numidia với các hiện vật cổ đại.)
Danh từ:
- The Numidians were known for their horsemanship and trade with Rome. (Người Numidia nổi tiếng về tài cưỡi ngựa và giao thương với La Mã.)
- He studied the history of the Numidians and their kings. (Anh ấy nghiên cứu lịch sử của người Numidia và các vị vua của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Numidian marble": đá cẩm thạch có nguồn gốc từ Numidia, thường được sử dụng trong kiến trúc La Mã cổ đại.
- The Roman villas were decorated with Numidian marble. (Các biệt thự La Mã được trang trí bằng đá cẩm thạch Numidia.)
"Numidian language": ngôn ngữ cổ đại của người Numidia, thuộc nhóm ngôn ngữ Berber.
- Inscriptions in the Numidian language have been found in North Africa. (Các dòng chữ khắc bằng ngôn ngữ Numidia đã được tìm thấy ở Bắc Phi.)
Biến thể và từ gần giống
- Numidia (Danh từ riêng): tên gọi của vương quốc cổ đại.
- Numidia was a Berber kingdom in North Africa. (Numidia là một vương quốc Berber ở Bắc Phi.)
Từ đồng nghĩa
- Berber (có liên quan): chỉ người hoặc văn hóa bản địa Bắc Phi, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn vì Numidia là một phần của nhóm Berber rộng lớn hơn.
- North African (người Bắc Phi): rộng hơn, không chỉ riêng Numidia.
Các cụm từ liên quan
- Numidian king: vua của Numidia (ví dụ: Jugurtha, Masinissa).
- The Numidian king Masinissa allied with Rome during the Punic Wars. (Vua Numidia Masinissa liên minh với La Mã trong các cuộc chiến tranh Punic.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ "numidian". Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử và khảo cổ học.