numinous
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến thần thánh: "numinous" mô tả một cảm giác hoặc trải nghiệm về sự hiện diện của một đấng thiêng liêng, siêu nhiên.
- Thể hiện sự hiện diện của thần linh: Dùng để chỉ một nơi, sự vật hoặc khoảnh khắc mang đậm tính chất linh thiêng, huyền bí, khiến con người cảm thấy kính sợ và tôn nghiêm.
Ví dụ sử dụng
- (Khu rừng cổ thụ mang một cảm giác linh thiêng, như thể đang được những linh hồn vô hình theo dõi.)
- (Khoảnh khắc linh thiêng nhất trong Thánh lễ là khi cộng đoàn đọc kinh nguyện.)
- (Đứng trước nhà thờ lớn, cô ấy bị choáng ngợp bởi một sự kính sợ thiêng liêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"numinous experience": trải nghiệm linh thiêng, thường gắn liền với cảm giác siêu việt, vượt ngoài tầm hiểu biết thông thường.
- His encounter with the desert at dawn was a deeply numinous experience. (Cuộc gặp gỡ của anh ấy với sa mạc lúc bình minh là một trải nghiệm linh thiêng sâu sắc.)
"numinous presence": sự hiện diện thiêng liêng, thường dùng để mô tả một không gian hoặc vật thể gợi lên cảm giác về thần thánh.
- The old temple retains a numinous presence that attracts pilgrims. (Ngôi đền cổ vẫn giữ một sự hiện diện linh thiêng thu hút các tín đồ hành hương.)
Biến thể và từ gần giống
Numinosity (danh từ): tính chất linh thiêng, sự huyền bí.
- The numinosity of the ritual was palpable. (Tính linh thiêng của nghi lễ có thể cảm nhận rõ rệt.)
Numen (danh từ): thần linh, sức mạnh thiêng liêng (gốc từ Latin).
- The ancient Romans believed in numina that guarded their homes. (Người La Mã cổ đại tin vào các thần linh canh giữ nhà cửa của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Sacred: thiêng liêng, linh thiêng.
- Mystical: huyền bí, thần bí.
- Transcendent: siêu việt, vượt lên trên.
- Divine: thần thánh, thuộc về thần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "numinous", vì đây là tính từ mô tả trạng thái.
Thành ngữ liên quan
"A numinous hush": sự im lặng linh thiêng, thường xảy ra trong không gian tôn giáo hoặc thiên nhiên hùng vĩ.
- A numinous hush fell over the congregation as the bell tolled. (Một sự im lặng linh thiêng bao trùm cộng đoàn khi tiếng chuông vang lên.)
"Numinous dread": nỗi sợ hãi thiêng liêng, sự kính sợ pha lẫn run rẩy trước điều siêu nhiên.
- The prophet felt a numinous dread before the burning bush. (Nhà tiên tri cảm thấy một nỗi sợ hãi thiêng liêng trước bụi cây đang cháy.)