numismatologist

numismatologist

A numismatologist carefully examines an ancient coin under a bright lamp.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nhà nghiên cứu sưu tập tiền xu: "numismatologist" chỉ một người chuyên nghiên cứu sưu tập tiền xu, tiền giấy, huy chương, các vật phẩm liên quan đến tiền tệ, đặc biệt tiền xu. Từ này mô tả một chuyên gia trong lĩnh vực số học (numismatics), người kiến thức sâu rộng về lịch sử, thiết kế, giá trị của các loại tiền.

dụ sử dụng
  • (Nhà nghiên cứu tiền xu đã dành hàng giờ để xem xét những đồng xu La cổ đại dưới kính lúp.)
  • ( một nhà sưu tập tiền xu đam mê, ấy có thể xác định nguồn gốc tuổi của bất kỳ đồng xu nào với độ chính xác đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To consult a numismatologist": tham khảo ý kiến của một chuyên gia về tiền xu.
    The museum consulted a renowned numismatologist to authenticate their collection of medieval coins. (Bảo tàng đã tham khảo ý kiến của một nhà nghiên cứu tiền xu nổi tiếng để xác thực bộ sưu tập tiền xu thời trung cổ của họ.)

  • "Amateur numismatologist": nhà nghiên cứu tiền xu không chuyên.
    Even as an amateur numismatologist, he could tell the difference between a genuine and a counterfeit coin. ( chỉ một nhà nghiên cứu tiền xu không chuyên, anh ấy vẫn có thể phân biệt một đồng xu thật một đồng xu giả.)

Biến thể từ gần giống
  • Numismatics (danh từ): ngành số học (nghiên cứu về tiền xu, tiền giấy, huy chương).
    Her interest in numismatics began when she found a rare coin in her grandfather's attic. (Niềm yêu thích của ấy với ngành số học bắt đầu khi tìm thấy một đồng xu hiếm trong gác xép của ông nội.)

  • Numismatic (tính từ): thuộc về ngành số học.
    The numismatic society held a conference on ancient currency systems. (Hội số học đã tổ chức một hội nghị về các hệ thống tiền tệ cổ đại.)

Từ đồng nghĩa
  • Coin collector: người sưu tập tiền xu (thường dùng cho người không chuyên).
    He is a dedicated coin collector, but not a professional numismatologist. (Anh ấy một người sưu tập tiền xu tận tụy, nhưng không phải nhà nghiên cứu chuyên nghiệp.)

  • Numismatic expert: chuyên gia về số học.
    The numismatic expert confirmed that the coin was a rare 18th-century specimen. (Chuyên gia số học đã xác nhận rằng đồng xu một mẫu vật hiếm từ thế kỷ 18.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "To study numismatics": nghiên cứu ngành số học. ( ấy quyết định nghiên cứu ngành số học tại trường đại học.)
Thành ngữ liên quan
  • "A penny for your thoughts": cho tôi biết bạn đang nghĩ (thành ngữ về tiền xu, nhưng không dùng với nghĩa chuyên môn). (Nhà nghiên cứu tiền xu tập trung đến nỗi tôi phải nói "cho tôi biết bạn đang nghĩ " để thu hút sự chú ý của anh ấy.)