numériquement

Học thuật
Thân thiện
numériquement

Deux armées sont numériquement égales sur le champ de bataille.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Theo số, về số: Chỉ một cách xem xét, đánh giá hoặc so sánh dựa trên số lượng, con số cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Les deux équipes sont numériquement équivalentes. (Hai đội tương đương nhau về số lượng.)
    • Ils sont numériquement supérieurs à nous. (Họ đông hơn chúng ta về mặt số lượng.)
    • Analyser numériquement les résultats d'une enquête. (Phân tích kết quả một cuộc khảo sát theo số liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être numériquement faible/important": số lượng ít/đông.
    • La minorité est numériquement faible mais très active. (Nhóm thiểu số số lượng ít nhưng rất năng động.)
  • "Comparer numériquement": so sánh về mặt số lượng.
    • On ne peut pas comparer numériquement ces deux phénomènes. (Không thể so sánh về số lượng hai hiện tượng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Numérique (tính từ): thuộc về số, kỹ thuật số.
    • Une empreinte numérique. (Dấu vân tay số.)
    • Une montre numérique. (Đồng hồ điện tử/kỹ thuật số.)
  • Numériser (động từ): số hóa.
    • Numériser des archives. (Số hóa tài liệu lưu trữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Quantitativement: về mặt số lượng, định lượng.
    • Ils sont quantitativement supérieurs. (Họ vượt trội về số lượng.)
Lưu ý
  • Phân biệt với "numérique": Trong khi numériquetính từ có nghĩa rộng hơn (thuộc về số, kỹ thuật số), numériquementphó từ thường chỉ giới hạnnghĩa "về mặt số lượng, theo con số".
numériquement

Deux armées sont numériquement égales sur le champ de bataille.

phó từ
  1. theo số, về số
    • Deux armées numériquement égales
      hai đạo quân ngang nhau về số