numériquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Theo số, về số: Chỉ một cách xem xét, đánh giá hoặc so sánh dựa trên số lượng, con số cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Les deux équipes sont numériquement équivalentes. (Hai đội tương đương nhau về số lượng.)
- Ils sont numériquement supérieurs à nous. (Họ đông hơn chúng ta về mặt số lượng.)
- Analyser numériquement les résultats d'une enquête. (Phân tích kết quả một cuộc khảo sát theo số liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être numériquement faible/important": có số lượng ít/đông.
- La minorité est numériquement faible mais très active. (Nhóm thiểu số có số lượng ít nhưng rất năng động.)
- "Comparer numériquement": so sánh về mặt số lượng.
- On ne peut pas comparer numériquement ces deux phénomènes. (Không thể so sánh về số lượng hai hiện tượng này.)
Biến thể và từ gần giống
- Numérique (tính từ): thuộc về số, kỹ thuật số.
- Une empreinte numérique. (Dấu vân tay số.)
- Une montre numérique. (Đồng hồ điện tử/kỹ thuật số.)
- Numériser (động từ): số hóa.
- Numériser des archives. (Số hóa tài liệu lưu trữ.)
Từ đồng nghĩa
- Quantitativement: về mặt số lượng, định lượng.
- Ils sont quantitativement supérieurs. (Họ vượt trội về số lượng.)
Lưu ý
- Phân biệt với "numérique": Trong khi numérique là tính từ có nghĩa rộng hơn (thuộc về số, kỹ thuật số), numériquement là phó từ và thường chỉ giới hạn ở nghĩa "về mặt số lượng, theo con số".
phó từ
- theo số, về số
- Deux armées numériquement égaleshai đạo quân ngang nhau về số