numérotation

Học thuật
Thân thiện
numérotation

La numérotation des pages est clairement indiquée en bas de chaque feuille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đánh số: Hành động gán một số thứ tự cho các vật, trang, tài liệu, v.v.
    • Thứ tự các số: Hệ thống hoặc quy tắc được sử dụng để sắp xếp các số theo một trình tự nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La numérotation des pages de ce livre est erronée. (Việc đánh số trang của cuốn sách này bị sai.)
    • La numérotation des rues dans cette ville est très logique. (Cách đánh số nhà trong thành phố này rất hợp lý.)
    • Il faut vérifier la numérotation des pièces dans le dossier. (Cần kiểm tra thứ tự đánh số các tài liệu trong hồ sơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Numérotation continue": đánh số liên tục, không ngắt quãng.

    • Pour le rapport, nous utiliserons une numérotation continue des sections. (Đối với báo cáo, chúng ta sẽ sử dụng cách đánh số liên tục cho các phần.)
  • "Système de numérotation": hệ thống đánh số.

    • Ce système de numérotation téléphonique est international. (Hệ thống đánh số điện thoại này mang tính quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Numéroter (động từ): đánh số.

    • N'oublie pas de numéroter les pages de ton devoir. (Đừng quên đánh số trang bài tập của con.)
  • Numéro (danh từ giống đực): số, số thứ tự.

    • Quel est ton numéro de téléphone ? (Số điện thoại của bạn?)
Từ đồng nghĩa
  • Classement numérique: sự sắp xếp theo số.
  • Ordonnancement: sự sắp đặt theo thứ tự.
Các cụm từ liên quan
  • "Procéder à la numérotation": tiến hành việc đánh số.
    • Avant de relier les documents, il faut procéder à leur numérotation. (Trước khi đóng gáy tài liệu, cần phải tiến hành đánh số chúng.)
numérotation

La numérotation des pages est clairement indiquée en bas de chaque feuille.

danh từ giống cái
  1. sự đánh số
  2. thứ tự các số