nuncupation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Luật học, Pháp lý, Sử học) Sự tuyên bố miệng một chúc thư: Hành động công bố hoặc tuyên bố ý chí cuối cùng của một người bằng lời nói trước mặt những người làm chứng, thay vì viết ra thành văn bản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La nuncupation était une pratique courante dans le droit romain. (Sự tuyên bố miệng chúc thưmột thông lệ phổ biến trong luật La .)
    • En cas d'urgence, la loi ancienne permettait la nuncupation d'un testament. (Trong trường hợp khẩn cấp, luật cổ cho phép việc tuyên bố miệng một chúc thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Testament par nuncupation": Chúc thư được lập bằng lời tuyên bố miệng.
    • Le testament par nuncupation devait être fait devant sept témoins. (Chúc thư được lập bằng lời tuyên bố miệng phải được thực hiện trước mặt bảy nhân chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nuncupatif (adj): (Thuộc về) sự tuyên bố miệng.

    • Un testament nuncupatif. (Một chúc thư được tuyên bố miệng.)
  • Testament oral (n): Chúc thư miệng (từ đồng nghĩa hiện đại hơn, ít mang tính chuyên môn phápcổ).

Từ đồng nghĩa
  • Déclaration orale (d'un testament): Sự tuyên bố bằng miệng (của một chúc thư).
  • Testament verbal: Chúc thư bằng lời nói.
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Nuncupation" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp lý, lịch sử pháp luật hoặc nghiên cứu về luật cổ (đặc biệtluật La ). ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Tính lịch sử: Từ này thường đề cập đến các thực hành pháp lý trong quá khứ, khi việc lập chúc thư bằng văn bản chưa phổ biến hoặc trong các tình huống đặc biệt (như lúc lâm chung, trên chiến trường).
danh từ giống cái
  1. (luật học; pháp lý), sử học sự tuyên bố miệng (một chúc thư)