nung đúc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Rèn luyện, tôi luyện, hun đúc: Chỉ quá trình thử thách, rèn luyện trong hoàn cảnh khó khăn, gian khổ để trở nên cứng cỏi, trưởng thành và có bản lĩnh hơn. Từ này thường dùng với nghĩa ẩn dụ, lấy hình ảnh từ việc nung kim loại trong lửa để rèn thành vật dụng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Những năm tháng gian khổ ở chiến trường đã nung đúc ý chí kiên cường của người lính. (Khoảng thời gian gian khổ ở chiến trường đã tôi luyện ý chí kiên cường của người lính.)
- Môi trường làm việc cạnh tranh cao nung đúc nên những nhà lãnh đạo tài ba. (Môi trường làm việc cạnh tranh cao rèn luyện nên những nhà lãnh đạo tài ba.)
- Khó khăn chính là thứ nung đúc con người ta trưởng thành. (Khó khăn chính là thứ tôi luyện con người ta trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nung đúc tinh thần": rèn luyện, củng cố tinh thần, ý chí.
- Các khóa huấn luyện đặc biệt nhằm nung đúc tinh thần đồng đội. (Các khóa huấn luyện đặc biệt nhằm rèn luyện tinh thần đồng đội.)
- "nung đúc nên": (quá trình) rèn luyện để tạo ra, hình thành nên.
- Thất bại nung đúc nên những con người bền bỉ. (Thất bại tôi luyện nên những con người bền bỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rèn luyện (động từ): luyện tập để trở nên giỏi giang, cứng cáp hơn. (Từ gần nghĩa, phổ biến hơn).
- Tôi luyện (động từ): rèn luyện qua thử thách khắc nghiệt. (Từ gần nghĩa, mang sắc thái mạnh mẽ).
- Hun đúc (động từ): bồi đắp, vun đắp (thường cho tình cảm, truyền thống, nhân cách). (Từ gần nghĩa, nhưng thường thiên về bồi đắp những điều tốt đẹp bên trong hơn là thử thách bên ngoài).
- Rèn đúc (động từ): từ ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "nung đúc".
Từ đồng nghĩa
- Rèn giũa: mài giũa, rèn luyện cho tinh thông, sắc sảo.
- Thử thách: đặt vào hoàn cảnh khó khăn để kiểm tra và rèn luyện.
- Tạo nên (trong ngữ cảnh tương tự): hình thành nên qua quá trình.
Từ trái nghĩa
- Làm suy yếu: làm yếu đi, giảm sút.
- Bao bọc, nuông chiều: che chở, chiều chuộng quá mức, không để chịu thử thách.
- Làm tha hóa: làm biến chất, trở nên xấu đi.
Thành ngữ liên quan
- "Lửa thử vàng, gian nan thử sức": Thành ngữ này có ý nghĩa tương đồng với "nung đúc", nhấn mạnh rằng hoàn cảnh khó khăn chính là môi trường để thử thách và rèn luyện phẩm chất, năng lực của con người, giống như lửa dùng để thử độ tinh khiết của vàng.
- Rèn luyện: Cuộc kháng chiến nung đúc con người.