nuptials
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Lễ cưới, hôn lễ: "nuptials" chỉ sự kiện xã hội chính thức diễn ra lễ kết hôn, bao gồm toàn bộ nghi thức và buổi lễ trao nhẫn, trao lời thề.
Ví dụ sử dụng
- (Lễ cưới trọng thể được tổ chức tại một nhà thờ cổ kính.)
- (Họ đã thông báo hôn lễ của mình trên tờ báo địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to celebrate one's nuptials": tổ chức lễ cưới.
- The couple celebrated their nuptials with a lavish reception. (Cặp đôi đã tổ chức hôn lễ cùng một buổi tiệc chiêu đãi xa hoa.)
- "impending nuptials": lễ cưới sắp diễn ra.
- The impending nuptials of the prince drew international attention. (Hôn lễ sắp diễn ra của hoàng tử đã thu hút sự chú ý quốc tế.)
- "to attend someone's nuptials": tham dự lễ cưới của ai đó.
- We are honored to attend your nuptials next month. (Chúng tôi rất vinh dự được tham dự hôn lễ của các bạn vào tháng tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Nuptial (tính từ): thuộc về lễ cưới, hôn nhân.
- They exchanged nuptial vows under a canopy of flowers. (Họ trao lời thề hôn nhân dưới một tán hoa.)
- Premarital (tính từ): trước hôn nhân (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh thông thường).
Từ đồng nghĩa
- Wedding: đám cưới, lễ cưới (từ phổ biến, ít trang trọng hơn).
- Marriage ceremony: lễ kết hôn (nhấn mạnh nghi thức tôn giáo hoặc pháp lý).
- Matrimony: hôn nhân (thường mang tính trang trọng hoặc tôn giáo).
Các cụm từ liên quan
- Nuptials thường được dùng trong văn phong trang trọng, báo chí, hoặc văn học, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Thành ngữ liên quan
- "Tie the knot": kết hôn (thành ngữ thông tục).
- They finally tied the knot after a long engagement. (Cuối cùng họ đã kết hôn sau một thời gian đính hôn dài.)