nuptse

nuptse

A climber ascends the steep, snowy slopes of Nuptse.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nuptse: Một ngọn núitrung tâm dãy Himalaya, nằm trên biên giới giữa Tây Tạng Nepal, với độ cao 25.726 feet (khoảng 7.841 mét). Đây một đỉnh núi nổi bật trong khu vực gần đỉnh Everest.
dụ sử dụng
  • (Nuptse thường được leo như một phần của các cuộc thám hiểm lên đỉnh Everest.)
  • (Quang cảnh từ Nuptse thật ngoạn mục, nhìn xuống vùng Khumbu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nuptse" trong ngữ cảnh địa : Nuptse thường được nhắc đến cùng với các đỉnh núi lân cận như Lhotse Everest trong các tài liệu về leo núi.
    • The Nuptse ridge is a challenging route for experienced climbers. (Sườn núi Nuptse một tuyến đường khó khăn dành cho những người leo núi kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nuptse (không biến thể): Do danh từ riêng chỉ một địa danh cụ thể, "Nuptse" không biến thể ngữ pháp. Tuy nhiên, có thể gặp các cách viết khác như "Nuptse Peak" (đỉnh Nuptse).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "Nuptse" tên riêng của một ngọn núi, không từ đồng nghĩa trong tiếng Anh hay tiếng Việt. Có thể mô tả "một ngọn núi ở Himalaya" (a mountain in the Himalayas).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs: Do danh từ riêng chỉ địa danh, "Nuptse" không xuất hiện trong các phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "Nuptse" không thành ngữ đặc biệt liên quan, ngoại trừ các câu nói về leo núi như (Chinh phục Nuptse) dùng trong ngữ cảnh thể thao mạo hiểm.