nuremberg

nuremberg

A family visits the historic city of Nuremberg.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Nuremberg tên một thành phốmiền đông nam nước Đức. Thành phố này nổi tiếng trong lịch sử nơi diễn ra các phiên tòa xét xử tội phạm chiến tranh của Đức Quốc xã sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, từ năm 1945 đến 1946.

dụ sử dụng
  • (Nuremberg một thành phốmiền đông nam nước Đức.)
  • (Các phiên tòa Nuremberg một cột mốc trong luật pháp quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nuremberg Principles": các nguyên tắc pháp được thiết lập từ các phiên tòa Nuremberg, quy định trách nhiệm hình sự cá nhân đối với tội ác chiến tranh tội ác chống lại loài người.

    • The Nuremberg Principles have influenced modern international criminal law. (Các nguyên tắc Nuremberg đã ảnh hưởng đến luật hình sự quốc tế hiện đại.)
  • "Nuremberg Rally": các cuộc mít tinh lớn của Đảng Quốc xã được tổ chức tại Nuremberg trước trong Thế chiến II.

    • The Nuremberg Rallies were used for propaganda purposes by the Nazi regime. (Các cuộc mít tinh Nuremberg được chế độ Quốc xã sử dụng cho mục đích tuyên truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Nurembergian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến thành phố Nuremberg hoặc các phiên tòa Nuremberg.
    • The Nurembergian legacy continues to shape international justice. (Di sản Nuremberg tiếp tục định hình công lý quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "Nuremberg defense": biện hộ Nuremberg, một lập luận pháp cho rằng một người chỉ tuân theo mệnh lệnh do đó không chịu trách nhiệm cá nhân (thường bị bác bỏ trong các phiên tòa).
    • The Nuremberg defense was rejected by the court because following orders does not excuse crimes against humanity. (Biện hộ Nuremberg đã bị tòa án bác bỏ tuân theo mệnh lệnh không thể biện minh cho tội ác chống lại loài người.)

Từ gần giống