nurnberg

nurnberg

A family walks through the historic streets of Nurnberg.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Nuremberg: Một thành phốđông nam nước Đức. Đây địa điểm diễn ra các phiên tòa xét xử tội phạm chiến tranh của Đức Quốc xã sau Thế chiến thứ hai (1945-1946), được gọi là "Các phiên tòa Nuremberg".

dụ sử dụng
  • (Thành phố lịch sử Nuremberg đã bị phá hủy nặng nề trong Thế chiến thứ hai.)
  • (Các phiên tòa Nuremberg đã thiết lập những tiền lệ quan trọng cho luật pháp quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nürnberg Laws": Các đạo luật chủng tộc của Đức Quốc xã được ban hành tại Nuremberg vào năm 1935.

    • The Nürnberg Laws stripped Jewish citizens of their rights. (Các đạo luật Nuremberg đã tước quyền công dân của người Do Thái.)
  • "Nürnberg Rally": Các cuộc mít tinh lớn của Đảng Quốc xã được tổ chức tại Nuremberg.

    • The annual Nürnberg Rally was a propaganda tool for the Nazi regime. (Cuộc mít tinh Nuremberg hàng năm một công cụ tuyên truyền của chế độ Quốc xã.)
Biến thể từ gần giống
  • Nuremberg (cách viết khác): Phiên bản viết bằng tiếng Anh phổ biến hơn của "Nürnberg".

    • The Nuremberg trials are a landmark in legal history. (Các phiên tòa Nuremberg một cột mốc trong lịch sử pháp .)
  • Nürnberger (tính từ): Thuộc về Nuremberg.

    • The Nürnberger sausages are famous throughout Germany. (Xúc xích Nuremberg nổi tiếng khắp nước Đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố xét xử: Dùng để chỉ Nuremberg trong ngữ cảnh lịch sử.
    • The city of trials became a symbol of justice. (Thành phố của các phiên tòa đã trở thành biểu tượng của công lý.)
Các cụm từ liên quan
  • "Nürnberg Principles": Các nguyên tắc pháp quốc tế được rút ra từ các phiên tòa Nuremberg.
    • The Nürnberg Principles define crimes against humanity. (Các nguyên tắc Nuremberg định nghĩa tội ác chống lại loài người.)
Thành ngữ liên quan
  • "A Nürnberg moment": Một khoảnh khắc phơi bày sự thật hoặc công lý lịch sử.
    • The documentary was a Nürnberg moment for the corrupt regime. (Bộ phim tài liệu một khoảnh khắc Nuremberg cho chế độ tham nhũng.)