nurse practitioner

nurse practitioner

A nurse practitioner discusses a treatment plan with a patient in a clinic.

Định nghĩa

Danh từ: Y tá chuyên khoa (nurse practitioner) một y tá đã đăng ký hành nghề, đã được đào tạo chuyên sâu có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ thường do bác sĩ đảm nhận.

dụ sử dụng
  • ( ấy làm y tá chuyên khoa tại một phòng khámvùng nông thôn.)
  • (Một y tá chuyên khoa có thể đơn thuốc yêu cầu xét nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to see a nurse practitioner": đi khám với một y tá chuyên khoa.
    • Many patients see a nurse practitioner for routine check-ups. (Nhiều bệnh nhân đi khám với y tá chuyên khoa để kiểm tra sức khỏe định kỳ.)
  • "advanced practice nurse practitioner": y tá chuyên khoa thực hành nâng cao.
    • An advanced practice nurse practitioner has additional certifications. (Một y tá chuyên khoa thực hành nâng cao thêm các chứng chỉ bổ sung.)
Biến thể từ gần giống
  • Nurse (danh từ): y tá.
    • The nurse took my blood pressure. (Y tá đã đo huyết áp của tôi.)
  • Practitioner (danh từ): người hành nghề (trong lĩnh vực y tế hoặc chuyên môn).
    • She is a medical practitioner. ( ấy một người hành nghề y.)
  • Advanced practice nurse (danh từ): y tá thực hành nâng cao (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm nurse practitioner các chuyên ngành khác).
Từ đồng nghĩa
  • Advanced practice registered nurse (APRN): y tá đã đăng ký hành nghề thực hành nâng cao (thuật ngữ chính thức hơn).
  • Clinical nurse specialist: y tá chuyên khoa lâm sàng (một loại y tá chuyên khoa khác, thường tập trung vào một lĩnh vực cụ thể).
Các cụm từ liên quan
  • Nurse practitioner role: vai trò của y tá chuyên khoa.
    • The nurse practitioner role has expanded in recent years. (Vai trò của y tá chuyên khoa đã mở rộng trong những năm gần đây.)
  • Nurse practitioner program: chương trình đào tạo y tá chuyên khoa.
    • She completed a nurse practitioner program at a university. ( ấy đã hoàn thành chương trình đào tạo y tá chuyên khoa tại một trường đại học.)
Thành ngữ liên quan
  • A nurse practitioner's scope of practice: phạm vi hành nghề của y tá chuyên khoa.
    • The nurse practitioner's scope of practice varies by state. (Phạm vi hành nghề của y tá chuyên khoa khác nhau tùy theo tiểu bang.)