nurse
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
nurse
nurse
Words Mentioning "nurse"
ấp ủ
chăm chút
chắt chiu
gơ
hộ lý
hộ sĩ
mộng tưởng
nhũ mẫu
nữ cứu thương
nữ y tá
ôm
ôm ấp
phục vụ
săn sóc
vú em
y tá
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...